
Tóm tắt cốt lõi: Bài viết phân tích toàn diện Mỹ Phẩm Thuần Chay Vegan Cosmetics: định nghĩa chuẩn INCI, khác biệt với “cruelty-free”, khung pháp lý EU 2024/825 (EmpCo), lộ trình R&D – gia công – chứng nhận – công bố theo CGMP/ISO 22716. Brand Việt có thể tận dụng nguyên liệu thực vật, chứng chỉ vegan quốc tế và chuẩn ASEAN để vừa an toàn pháp lý, vừa đón sóng thị trường 29,89 tỷ USD đến 2030.
Vegan Cosmetics Là Gì? Định Nghĩa Kỹ Thuật Theo INCI & Ranh Giới Với Cruelty-Free

1. Định nghĩa kỹ thuật “Mỹ phẩm thuần chay” theo INCI
Trong bối cảnh pháp lý mới, “vegan” không còn là khẩu hiệu marketing mà phải là khái niệm kỹ thuật, thể hiện được trên danh mục thành phần chuẩn INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients).
Về mặt kỹ thuật, một sản phẩm được coi là “Mỹ Phẩm Thuần Chay Vegan Cosmetics” khi:
- Không chứa bất kỳ thành phần nào có nguồn gốc từ động vật hoặc phụ phẩm động vật, kể cả ở dạng tinh chế cao (refined, hydrolyzed…).
- Danh mục thành phần phải thể hiện rõ trên nhãn theo tên INCI để có thể kiểm chứng; không dùng tên thương mại mập mờ.
- Nguyên liệu thay thế phải đến từ thực vật, vi sinh, lên men sinh học hoặc tổng hợp (petro-based / bio-based), nhưng không qua công đoạn sử dụng động vật làm nguồn gốc.
Một số ví dụ thành phần KHÔNG phù hợp vegan (dù rất quen với mỹ phẩm):
- Cera Alba (Beeswax – sáp ong)
- Lanolin, Lanolin Alcohol (mỡ cừu)
- Collagen, Hydrolyzed Collagen (đa số từ bò, cá)
- Keratin, Hydrolyzed Keratin (tóc, lông, móng động vật)
- Carmine, CI 75470 (màu đỏ từ côn trùng Cochineal)
- Shellac (chất bóng từ côn trùng Laccifer lacca)
- Squalene/Squalane nguồn gan cá mập (khác với squalane từ mía/olive)
Điểm mấu chốt cho founder: đọc INCI là bước sàng lọc đầu tiên. Nếu không nhìn thấy “Cera Alba, Lanolin, Collagen, Keratin, Carmine (CI 75470), Shellac…”, khả năng cao công thức có thể phù hợp vegan – nhưng vẫn cần kiểm chứng sâu hơn ở cấp nguyên liệu.
2. Ranh giới với “cruelty-free”: hai claim KHÁC NHAU

Rất nhiều brand Việt đang nhầm: vegan ≠ cruelty-free.
- Vegan: nói về bản chất thành phần – không dùng nguyên liệu động vật.
- Cruelty-free: nói về phương thức thử nghiệm – không test thành phẩm/ thành phần trên động vật.
Một sản phẩm có thể:
- Cruelty-free nhưng không vegan
(ví dụ: son môi chứa Beeswax, Carmine nhưng nhà sản xuất cam kết không test trên động vật).
- Vegan nhưng không cruelty-free
(về lý thuyết, nếu chuỗi cung ứng từng test nguyên liệu trên động vật).
Các chứng nhận cũng phản ánh rạch ròi:
- The Vegan Society, Vegan Action, BeVeg: tập trung xác nhận vegan (không nguyên liệu động vật).
- Leaping Bunny, PETA Cruelty-Free: tập trung xác nhận không thử nghiệm trên động vật, không khẳng định công thức là vegan.
Vì vậy, nếu brand muốn hướng tới Mỹ Phẩm Thuần Chay Vegan Cosmetics đúng nghĩa:
- Công thức phải được thiết kế 100% không nguyên liệu động vật.
- Chuỗi cung ứng, kiểm nghiệm nên hướng tới chuẩn cruelty-free nếu muốn dùng song song hai claim (vegan + cruelty-free) trên bao bì.
3. Tầng xác minh INCI – nền tảng cho mọi audit vegan
Khi bước vào giai đoạn audit (nội bộ hoặc bên thứ ba), bộ phận R&D và pháp chế sẽ:
- Duyệt full formula với tên INCI, CAS number nếu có.
- Phân loại từng thành phần theo nguồn gốc:
- Plant-derived (thực vật)
- Mineral (khoáng)
- Synthetic (tổng hợp)
- Fermentation/biotechnology (lên men)
- Animal-derived (động vật) → bị loại
Đối với các nguyên liệu “xám” (có thể từ động vật hoặc thực vật), ví dụ:
- Squalane
- Glycerin
- Stearic Acid
- Glyceryl Stearate
- Lecithin
- Hyaluronic Acid
Nhà máy phải yêu cầu:
- TDS/CoA (Technical Data Sheet / Certificate of Analysis)
- Animal-Free Declaration từ nhà cung cấp
- Đôi khi thêm kiểm định Carbon-14 (ASTM D6866) để xác nhận tỷ lệ biobased (nguồn sinh học) – đặc biệt với các dòng hoạt chất “nhạy cảm đạo đức” như Squalane.
Seoul Cosmetic thường tư vấn client sử dụng sớm các nguyên liệu đã có hồ sơ “vegan-ready” để giảm áp lực chứng minh ở giai đoạn hậu kiểm.
—
Claim “Vegan” Trên Bao Bì Mỹ Phẩm Bị Ràng Buộc Pháp Lý Nào Từ 27/9/2026?
Trả lời nhanh: Từ 27/9/2026, Directive (EU) 2024/825 (EmpCo) cấm mọi claim môi trường – đạo đức mơ hồ, trong đó có “vegan”. Brand muốn bán hàng tại EU phải có chứng cứ khoa học: chứng nhận bên thứ ba, hồ sơ truy xuất nguồn gốc nguyên liệu; cấm dùng logo tự thiết kế gây nhầm lẫn. Vi phạm có thể bị phạt tới 4% doanh thu năm theo luật từng nước thành viên EU. Nguồn: Directive (EU) 2024/825

1. Directive (EU) 2024/825 (EmpCo) – “vạch lại sân chơi” cho claim vegan
Directive (EU) 2024/825 – còn gọi là Empowering Consumers for the Green Transition (EmpCo) – yêu cầu các nước EU chuyển hóa vào luật quốc gia trước 27/3/2026 và áp dụng từ 27/9/2026.
Trong đó, ba điểm tác động trực tiếp đến claim “vegan”:
- Cấm claim môi trường – đạo đức chung chung, không chứng cứ
- Các cụm như “vegan”, “thân thiện môi trường”, “xanh sạch” nếu không có chứng cứ cụ thể (chứng nhận, dữ liệu khoa học) sẽ bị coi là “greenwashing”.
- Cấm logo / nhãn do doanh nghiệp tự sáng tạo dễ gây hiểu nhầm
- Ví dụ: tự thiết kế icon chiếc lá, chữ “VEGAN 100%” mà không gắn với chương trình chứng nhận được công nhận (The Vegan Society, Vegan Action, BeVeg…).
- Yêu cầu hồ sơ chứng minh claim lưu trữ ít nhất 5 năm
- Bao gồm: công thức INCI, nguồn gốc nguyên liệu, Animal-Free Declaration, chứng nhận bên thứ ba, báo cáo kiểm nghiệm liên quan (nếu có).
Vi phạm có thể bị áp dụng chế tài lên tới 4% doanh thu năm tại thị trường liên quan, tùy luật quốc gia thành viên Directive (EU) 2024/825.
2. “Roadmap compliance” cho brand Việt muốn đưa Vegan Cosmetics vào EU
Đối với founder tại Việt Nam, muốn xuất hàng vegan sang EU sau 27/9/2026, cần chuẩn bị theo 4 bước:
- Thiết kế claim vegan ngay từ giai đoạn R&D
- Xác định rõ: claim chính là “vegan” hay “vegan + cruelty-free”.
- Chọn nguyên liệu đã có hồ sơ vegan-friendly, hạn chế nguyên liệu “xám” khó chứng minh.
- Ký kết điều khoản pháp lý với nhà máy gia công
- Hợp đồng nên ghi rõ yêu cầu:
- Cung cấp Animal-Free Declaration cho toàn bộ nguyên liệu.
- Cam kết lưu trữ hồ sơ công thức, chứng từ nguồn gốc tối thiểu 5 năm.
- Hỗ trợ hậu kiểm khi cơ quan EU/đối tác yêu cầu.
- Đăng ký chứng nhận vegan trước khi in bao bì
- Ưu tiên chứng nhận được nhận diện cao tại EU:
- The Vegan Society (UK)
- Vegan Action (US) – vẫn được chấp nhận rộng rãi
- BeVeg
- Tránh tự sáng tạo logo “VEGAN” lớn mà không gắn với chứng nhận.
- Rà soát toàn bộ content/bao bì/website trước Q3-2026
- Xóa/tối ưu các claim “xanh” mơ hồ: “thân thiện môi trường”, “bền vững”, “100% xanh sạch”… nếu không có chứng cứ.
- Chuẩn hóa câu chữ:
- “Đạt chứng nhận Vegan Society”
- “Công thức 100% không nguyên liệu từ động vật”
- Thay vì “Mỹ phẩm thuần chay nhất thị trường”, “vegan tuyệt đối” (mang tính cường điệu, khó chứng minh).
3. Hệ quả nếu tiếp tục dùng claim vegan kiểu “tự phong”
Nếu brand vẫn:
- Tự vẽ logo VEGAN, gắn trên bao bì
- Không có hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu
- Không ký được Animal-Free Declaration với supplier
…thì rủi ro:
- Bị đối tác EU từ chối nhập khẩu/đòi bồi thường.
- Bị cơ quan quản lý EU xử phạt, buộc thu hồi sản phẩm, phạt tới 4% doanh thu tại thị trường liên quan.
- Bị người tiêu dùng tố cáo “greenwashing” trên mạng xã hội – thiệt hại uy tín lâu dài, rất khó “gỡ”.
Với nhà máy chuẩn Hàn Quốc như Seoul Cosmetic, quy trình thiết kế và kiểm soát claim được đưa vào ngay từ hợp đồng và giai đoạn R&D, giúp client hạn chế tối đa rủi ro này.
—
Gia Công Mỹ Phẩm Thuần Chay: Bảng Thông Số Kỹ Thuật & Lộ Trình 5 Giai Đoạn Từ R&D Đến Công Bố
Trả lời nhanh: Lộ trình gia công Mỹ Phẩm Thuần Chay Vegan Cosmetics gồm 5 giai đoạn: (1) chọn nguyên liệu vegan (100% animal-free, chứng nhận nguồn gốc); (2) phát triển công thức (pH 4,5–6,5, độ ổn định nhũ, thay thế wax 0,8–1,2x); (3) kiểm nghiệm an toàn (vi sinh <100 CFU/g, kim loại nặng Pb <10 ppm…); (4) chứng nhận vegan (audit chuỗi cung ứng); (5) công bố và tuân thủ EU – lưu trữ hồ sơ claim tối thiểu 5 năm.
1. Lộ trình 5 giai đoạn – “xương sống” của dự án vegan
Khi bắt tay vào một dòng Mỹ Phẩm Thuần Chay Vegan Cosmetics, Seoul Cosmetic áp dụng lộ trình 5 giai đoạn, mỗi giai đoạn đều có chỉ số kỹ thuật rõ ràng:
| Tiêu chí / Giai đoạn | Thông số kỹ thuật | Phương pháp kiểm soát | Tiêu chuẩn tuân thủ | Khuyến nghị R&D |
|---|---|---|---|---|
| Giai đoạn 1 — Lựa chọn nguyên liệu vegan | 100% animal-free; INCI minh bạch (Squalane sugarcane-derived; Bakuchiol ≥98% purity) | Yêu cầu TDS/CoA + Animal-Free Declaration từ nhà cung cấp; kiểm tra danh mục INCI “đen” | ISO 16128 (Natural Origin Index); tiêu chí The Vegan Society | Ưu tiên squalane mía/olive, rice peptide, phytosterol thay collagen động vật; hạn chế nguyên liệu “xám” khó truy xuất |
| Giai đoạn 2 — Phát triển công thức | pH 4,5–6,5; độ bền nhũ qua ≥3 chu kỳ freeze–thaw; Candelilla wax tỷ lệ 0,8–1,2x so với Cera Alba | R&D lab-scale 500 g–1 kg; thử ổn định 45°C/75% RH trong 12 tuần; test cảm quan | CGMP ASEAN, ISO 22716, hướng dẫn ổn định ASEAN Cosmetic Directive | Kiểm tra melting point blend wax 60–75°C cho son; tối ưu texture để người dùng không “nhận ra” thiếu wax động vật |
| Giai đoạn 3 — Kiểm nghiệm & an toàn | Vi sinh tổng <100 CFU/g; không phát hiện E. coli, P. aeruginosa, S. aureus; Pb <10 ppm, As <2 ppm, Hg <1 ppm | Phòng lab ISO 17025; challenge test ISO 11930; patch test tối thiểu 30 tình nguyện viên | Thông tư 06/2011/TT-BYT; ASEAN Cosmetic Directive | Thêm kiểm định Carbon-14 (ASTM D6866) xác minh % biobased của Squalane, hỗ trợ hồ sơ đạo đức & marketing bền vững |
| Giai đoạn 4 — Chứng nhận vegan | Audit chuỗi cung ứng: không phụ phẩm động vật, không test trên động vật (tùy chương trình), không GMO (một số chuẩn yêu cầu) | Nộp hồ sơ thành phần; báo cáo nguồn gốc; đóng phí theo doanh thu; tái kiểm định hàng năm | The Vegan Society (khoảng 500–2.000 GBP/năm), Vegan Action (350–1.500 USD/năm), BeVeg | Kết hợp Leaping Bunny cho claim cruelty-free riêng – luôn nhắc: Leaping Bunny KHÔNG mặc định là vegan |
| Giai đoạn 5 — Công bố & tuân thủ EU | Hồ sơ công bố: phiếu kiểm nghiệm, nhãn phụ tiếng Việt; chứng cứ claim lưu ≥5 năm; rà soát toàn bộ claim xanh | Công bố qua đơn vị sản xuất đạt CGMP; review nhãn trước Q3/2026; xây dựng SOP lưu trữ hồ sơ | Nghị định 93/2016/NĐ-CP (và Nghị định mới khi ban hành); Directive (EU) 2024/825 có hiệu lực 27/9/2026 | Ưu tiên chứng nhận bên thứ ba để giảm gánh nặng chứng minh; chuẩn hóa hồ sơ ngay từ lô đầu tiên để dễ scale-up |
2. Vài điểm kỹ thuật mà founder thường bỏ sót
a. Freeze–thaw & ổn định nhiệt cho sản phẩm vegan
Nhiều nguyên liệu động vật (như Beeswax, Lanolin) có vai trò giúp:
- Ổn định nhũ tương (cream, lotion)
- Tăng độ bám và bóng (son, mascara)
- Chống tách lớp ở nhiệt cao/thấp
Khi chuyển sang wax thực vật (Candelilla, Carnauba, Sunflower…), R&D cần:
- Test ít nhất 3 chu kỳ freeze–thaw (–5°C đến 40°C)
- Test ổn định dài hạn ở 45°C / 75% RH ít nhất 12 tuần
Nếu bỏ qua, nguy cơ cao:
- Son mềm chảy ở 35–37°C (khí hậu Việt Nam)
- Kem dưỡng bị tách nước sau 2–3 tháng lưu kho
b. Carbon-14 & % biobased – “bùa hộ mệnh” trong scandal đạo đức
Với các hoạt chất “nhạy cảm đạo đức” như Squalane, Glycerin, brand dễ bị chất vấn:
- Có thật là từ mía/olive hay vẫn là from shark liver (gan cá mập)?
- Có bao nhiêu % là nguồn sinh học?
Kiểm định Carbon-14 (ASTM D6866) giúp:
- Định lượng % biobased (tỷ lệ carbon có nguồn gốc sinh học trong mẫu).
- Hỗ trợ brand phản hồi khi bị nghi ngờ “xanh giả”.
Dù đây không phải bắt buộc pháp lý, nhưng ngày càng nhiều brand premium sử dụng như công cụ E-E-A-T (Expertise – Experience – Authoritativeness – Trustworthiness).
3. Case-study định hướng: từ “thiên nhiên” sang “thuần chay”
Rất nhiều brand Việt khởi đầu bằng dòng “chiết xuất thiên nhiên” hoặc “hữu cơ”, sau đó mới tiến lên chuẩn vegan. Để hình dung rõ hơn:
- Một brand như Cocoon tập trung thuần chay và không thử nghiệm trên động vật, kết hợp nguyên liệu thực vật bản địa. Founder có thể tham khảo thêm hành trình này tại bài viết: Cocoon Vietnam: Từ startup đến brand thuần chay nổi tiếng nhất Việt Nam.
Với Seoul Cosmetic, nhiều client bắt đầu bằng gia công mỹ phẩm chiết xuất thiên nhiên, sau 1–2 line thành công mới:
- Tách riêng một line vegan (không nguyên liệu động vật)
- Từng bước xin chứng nhận Vegan Society / Vegan Action cho 1–2 SKU chủ lực
- Rồi mở rộng dần sang toàn bộ portfolio.
—
Gia Công Mỹ Phẩm Thuần Chay Ở Việt Nam Cần Tiêu Chuẩn Gì Để Công Bố Sản Phẩm Năm 2026?
Trả lời nhanh: Nhà máy gia công phải đạt CGMP ASEAN hoặc ISO 22716. Hồ sơ công bố theo Nghị định 93/2016/NĐ-CP gồm: phiếu kiểm nghiệm vi sinh (<100 CFU/g), kim loại nặng (Pb <10 ppm, As <2 ppm, Hg <1 ppm), danh mục thành phần INCI đầy đủ. Với dòng vegan, nên bổ sung Animal-Free Declaration và chứng nhận The Vegan Society / BeVeg làm chứng cứ hậu kiểm. Founder cần theo dõi Nghị định mới thay thế NĐ 93/2016 để cập nhật kịp thời.
1. Khung pháp lý Việt Nam: từ Nghị định 93/2016 đến dự thảo mới
Hiện tại, hoạt động quản lý mỹ phẩm vẫn dựa chủ yếu trên:
- Nghị định 93/2016/NĐ-CP về quản lý mỹ phẩm
- Thông tư 06/2011/TT-BYT hướng dẫn quản lý mỹ phẩm, hài hòa với ASEAN Cosmetic Directive
Tuy nhiên, Bộ Y tế đang xây dựng Nghị định mới thay thế Nghị định 93 với các định hướng:
- Tăng cường hậu kiểm, siết trách nhiệm doanh nghiệp
- Đơn giản hóa thủ tục công bố, nhưng yêu cầu cao hơn về điều kiện sản xuất và năng lực chịu trách nhiệm của brand
- Tiệm cận chuẩn CGMP-ASEAN cho nhà máy sản xuất mỹ phẩm
Nguồn: Báo Điện Tử Chính Phủ – Đề xuất quy định mới quản lý mỹ phẩm
Điều này có nghĩa:
- Dù thủ tục hành chính có thể gọn hơn, nhưng:
- Hồ sơ kỹ thuật, an toàn phải chặt chẽ hơn.
- Rủi ro bị xử lý sau công bố (hậu kiểm) sẽ tăng.
2. Yêu cầu tối thiểu với nhà máy gia công vegan tại Việt Nam
Để brand yên tâm gắn claim “Vegan Cosmetics” và hướng tới xuất khẩu, nhà máy nên đạt:
- CGMP-ASEAN hoặc ISO 22716
- Chứng minh hệ thống:
- Kiểm soát nguyên liệu đầu vào
- Quy trình sản xuất, vệ sinh, kho bãi
- Truy xuất nguồn gốc lô hàng
- Phòng kiểm nghiệm nội bộ hoặc đối tác đạt ISO 17025
- Đảm bảo kết quả đo vi sinh, kim loại nặng, độ ổn định có giá trị pháp lý nếu bị hậu kiểm.
- Hệ thống quản lý tài liệu & truy xuất vegan-friendly
- Lưu trữ:
- CoA, TDS của mọi nguyên liệu
- Animal-Free Declaration
- Thư xác nhận từ supplier nếu nguyên liệu có nhiều nguồn (plant vs animal)
Seoul Cosmetic vận hành nhà máy theo chuẩn Hàn Quốc, kết hợp CGMP-ASEAN / ISO 22716. Điều này giúp:
- Bất kỳ lô hàng nào cũng có thể truy xuất nguồn gốc nhanh.
- Dễ dàng cung cấp hồ sơ khi brand xin chứng nhận The Vegan Society, Vegan Action hay khi cơ quan quản lý Việt Nam/EU hậu kiểm.
3. Hồ sơ công bố mỹ phẩm vegan: thêm gì so với sản phẩm thường?
Về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam chưa có chế định riêng cho “vegan cosmetics”. Brand công bố như mỹ phẩm thông thường, bao gồm:
- Bản công bố theo mẫu
- Phiếu kiểm nghiệm:
- Vi sinh: tổng khuẩn hiếu khí thường <100 CFU/g (tùy dạng sản phẩm)
- Kim loại nặng: Pb <10 ppm, As <2 ppm, Hg <1 ppm
- Nhãn mỹ phẩm (tiếng Việt/thẻ phụ) đầy đủ thành phần INCI, công dụng, hướng dẫn sử dụng
- Tài liệu chứng minh an toàn (nếu có yêu cầu cụ thể với sản phẩm đặc thù)
Tuy nhiên, với Mỹ Phẩm Thuần Chay Vegan Cosmetics, để sẵn sàng cho hậu kiểm & xuất khẩu, Seoul Cosmetic khuyến nghị:
- Bổ sung “Animal-Free Declaration” cho toàn bộ nguyên liệu trong hồ sơ nội bộ (không nhất thiết nộp kèm, nhưng giữ để khi cần).
- Nếu đã có chứng nhận vegan:
- Lưu bản mềm và bản scan chứng nhận trong Product Dossier của từng SKU.
- Chuẩn hóa danh mục INCI trên nhãn:
- Không dùng tên thương mại mơ hồ.
- Sử dụng tên INCI thống nhất với hồ sơ nộp cho tổ chức chứng nhận vegan.
Nếu founder cần được đội ngũ Seoul Cosmetic tư vấn chi tiết từng bước và nhận báo giá, có thể đăng ký tại trang Liên hệ tư vấn và nhận mẫu thử.
—
5 Nhóm Thành Phần Động Vật & Giải Pháp Thay Thế Thực Vật: Bảng So Sánh INCI 2026
Trả lời nhanh: Năm nhóm thành phần động vật chính cần thay thế trong mỹ phẩm thuần chay gồm: (1) wax & chất béo (Beeswax, Lanolin); (2) protein – peptide (Collagen, Keratin); (3) sắc tố (Carmine); (4) chất tạo bóng – tạo màng (Shellac, Guanine); (5) lipid chức năng (Squalene từ cá mập). Giải pháp thay thế là wax thực vật (Candelilla, Carnauba), bơ hạt (Shea, Cocoa), peptide thực vật (peptide gạo, đậu nành), pigment khoáng/tổng hợp, squalane từ mía/olive, kèm thông số kỹ thuật như melting point, tỷ lệ thay thế 0,8–1,2x, % biobased theo ASTM D6866.
1. Wax & chất béo động vật: Beeswax, Lanolin
a. Beeswax (Cera Alba)
- Nhiệt độ nóng chảy: 62–65°C
- Vai trò: tạo cấu trúc stick, tăng độ bám, chống chảy.
Thay thế bằng sáp thực vật:
- Candelilla Wax (Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax)
- Melting point: 68–73°C (cao hơn Beeswax)
- Độ cứng cao, tạo film tốt, phù hợp son lì, bút kẻ.
- Tỷ lệ thay thế thực tế:
- 0,8–1,2 lần so với Beeswax, tùy mong muốn độ cứng.
- Carnauba Wax (Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax)
- Melting point: 80–86°C
- Tạo độ bóng, tăng điểm nóng chảy → thích hợp khí hậu nóng.
- Thường phối hợp cùng Candelilla để cân bằng cứng – bóng.
- Sunflower Wax, Rice Bran Wax
- Melting point: khoảng 70–80°C
- Tạo cấu trúc, cải thiện độ bám.
Chiến lược R&D:
- Blend nhiều loại wax thực vật:
- Ví dụ: Candelilla 3–5%, Carnauba 1–3%, Sunflower Wax 1–2% cho son.
- Điều chỉnh dầu nền (Jojoba, Castor Oil) để đạt độ trượt mịn tương đương son chứa Beeswax.
b. Lanolin & dẫn xuất (Lanolin, Lanolin Alcohol)
- Chức năng: làm mềm, dưỡng ẩm, occlusive nhẹ, thường trong sản phẩm dưỡng môi, kem nẻ.
- Có nguy cơ gây kích ứng với một số đối tượng.
Thay thế bằng:
- Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Điểm nóng chảy: 31–38°C (gần thân nhiệt, tan tốt trên da).
- Giàu triterpene, phytosterol – hỗ trợ hàng rào ẩm.
- Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter
- Melting point: 34–38°C
- Tạo texture dày, bóng, thích hợp son dưỡng.
- Shorea Stenoptera Seed Butter, Mangifera Indica (Mango) Seed Butter
- Tạo cảm giác “creamy”, thay thế cảm giác “béo” của lanolin.
—
2. Protein – peptide: Collagen, Keratin
a. Collagen, Hydrolyzed Collagen
- Nguồn động vật: bò, lợn, cá.
- Chức năng: giữ ẩm, tạo film nhẹ, hỗ trợ cảm giác căng.
Thay thế bằng:
- Peptide thực vật (Rice Peptide, Soy Peptide)
- Ví dụ: Hydrolyzed Rice Protein, Hydrolyzed Soy Protein.
- Kích thước phân tử nhỏ, hỗ trợ giữ ẩm, tăng cảm giác mượt.
- Amino Acids Complex (L-Proline, Glycine, Alanine…)
- Hỗn hợp amino acid mô phỏng thành phần da, giúp tăng khả năng giữ nước.
- Phytosterol & Ceramide thực vật
- Ví dụ: Glycine Soja (Soybean) Sterols, Phytosphingosine, Ceramide NP.
- Hỗ trợ hàng rào ẩm, bù lại hiệu ứng “plumping” bề mặt của collagen.
b. Keratin, Hydrolyzed Keratin
- Nguồn: lông, tóc, móng động vật.
- Ứng dụng: sản phẩm tóc (dầu gội, xịt dưỡng, keratin treatment).
Thay thế bằng:
- Hydrolyzed Wheat Protein, Hydrolyzed Soy Protein, Hydrolyzed Corn Protein
- Peptit thực vật chuyên cho tóc (ví dụ complexes có tên thương mại, nhưng INCI đa phần là Hydrolyzed X Protein).
Khi phát triển line tóc vegan, R&D cần:
- Ưu tiên phối hợp nhiều nguồn protein thực vật để tối ưu cảm giác “bồng bềnh, dày tóc” gần với keratin.
—
3. Sắc tố từ động vật: Carmine (CI 75470)
Carmine là sắc tố đỏ chiết xuất từ côn trùng Cochineal, rất phổ biến trong:
- Son, má hồng, phấn mắt.
Đây là điểm đau lớn với founder muốn làm vegan color cosmetics.
Giải pháp thay thế:
- Pigment khoáng / oxides:
- CI 77491 (Red Iron Oxide)
- CI 15850 (D&C Red 6, Red 7, Red 34 – tổng hợp hữu cơ, không từ động vật)
- Pigment lake trên nền Ca/Al:
- Cho màu tươi, ổn định.
- Chiết xuất thực vật giàu anthocyanin / betacyanin:
- Ví dụ: Beta Vulgaris (Beetroot) Extract, Hibiscus Sabdariffa Flower Extract…
- Tuy nhiên:
- Dễ phai màu, kém ổn định ánh sáng/nhiệt → cần hệ bảo vệ (antioxidant, bao vi nang).
R&D phải cân bằng:
- Cường độ màu (pigment khoáng mạnh nhưng đôi khi kém tươi)
- An toàn & ổn định (chiết xuất tự nhiên đẹp nhưng dễ phai)
Vì vậy, phần lớn son vegan chất lượng hiện nay là blend giữa pigment khoáng + vài sắc tố tổng hợp không có nguồn gốc động vật.
—
4. Chất tạo bóng – tạo màng: Shellac, Guanine
a. Shellac
- Nguồn: nhựa tiết ra từ côn trùng Laccifer lacca.
- Ứng dụng: sơn móng, mascara, eyeliner, son bóng.
Thay thế bằng:
- Acrylates Copolymer, Polyurethane-XX, Styrene/Acrylates Copolymer (nguồn tổng hợp)
- Film-former từ cellulose: Hydroxypropyl Methylcellulose, Pullulan…
Đối với vegan, lựa chọn thường là:
- Polymer tổng hợp (synthetic) hoặc
- Polysaccharide thực vật/vi sinh (Pullulan, Xanthan Gum kết hợp polymer khác).
b. Guanine
- Tạo hiệu ứng “ngọc trai” trong phấn mắt, highlighter, sơn móng, từng có nguồn từ vảy cá.
Thay thế bằng:
- Mica, Synthetic Fluorphlogopite (mica tổng hợp)
- Coating oxide (TiO2, Fe Oxides) để tạo nhiều sắc độ ánh.
—
5. Lipid chức năng: Squalene/Squalane từ cá mập
Squalene và Squalane truyền thống được lấy từ gan cá mập, gây ảnh hưởng lớn đến đánh giá đạo đức.
Hiện nay:
- Squalane sugarcane-derived (từ mía)
- Squalane từ olive, gạo
đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho dòng vegan.
Yêu cầu kỹ thuật:
- Độ tinh khiết thường ≥95–98%
- Hàm lượng biobased có thể được xác định bằng ASTM D6866 (Carbon-14):
- Squalane từ nguồn sinh học có % biobased gần 100%.
- Nếu có blend với nguồn fossil, % sẽ thấp hơn.
Khi xin chứng nhận vegan và làm việc với các retailer quốc tế, thông tin này là ưu thế lớn vì thể hiện rõ:
- Không chỉ vegan mà còn thân thiện với đa dạng sinh học (không khai thác cá mập).
—
Thị Trường Vegan Cosmetics 2026–2030: Số Liệu Mới Nhất & Cơ Hội Cho Brand Việt
Trả lời nhanh: Theo The Business Research Company, thị trường mỹ phẩm thuần chay toàn cầu dự kiến đạt 21,29 tỷ USD năm 2026 và tăng lên 29,89 tỷ USD vào 2030 với tốc độ tăng trưởng CAGR 8,9%. Nhu cầu đến từ thế hệ Gen Z – Millennial ưu tiên đạo đức, minh bạch và tính bền vững. Brand Việt có lợi thế chi phí R&D – gia công, nguồn nguyên liệu thực vật phong phú và khả năng linh động đưa sản phẩm vegan ra khu vực APAC và EU. Nguồn: Vegan Cosmetics Global Market Report – The Business Research Company
1. Toàn cảnh số liệu 2026–2030
Một trong các thiếu sót lớn của nhiều bài viết cũ là dừng ở mốc 2024–2026, khiến nội dung nhanh lỗi thời.
Theo The Business Research Company:
- Quy mô thị trường Vegan Cosmetics toàn cầu:
- Năm 2026: khoảng 21,29 tỷ USD
- Dự phóng năm 2030: khoảng 29,89 tỷ USD
- Tốc độ tăng trưởng kép CAGR 8,9% giai đoạn 2026–2030
Vegan Cosmetics Global Market Report
Các báo cáo khác như Grand View Research cũng đưa ra số liệu cận kề, cho thấy:
- Thị trường không bùng nổ “chóng vánh” mà tăng trưởng ổn định, dài hạn.
- Dòng vegan đi cùng sự trưởng thành về nhận thức đạo đức – môi trường, khó bị thay thế bởi “mốt ngắn hạn”.
2. Động lực tăng trưởng: Gen Z, minh bạch & pháp lý siết chặt
Ba “động cơ” chính:
- Gen Z & Millennials:
- Sẵn sàng trả thêm tiền cho brand phù hợp giá trị đạo đức (animal-free, fair trade, bền vững).
- Thường xuyên kiểm tra INCI, chứng nhận trước khi mua.
- Sự trỗi dậy của các brand nội địa thuần chay:
- Case như Cocoon tại Việt Nam chứng minh:
- Một brand thuần chay bản địa, dùng nguyên liệu Việt, nếu làm đúng – có thể chiếm vị trí vững chắc.
- Xem thêm: Cocoon Vietnam: Từ startup đến brand thuần chay nổi tiếng nhất Việt Nam.
- Pháp lý toàn cầu siết claim “green” & “vegan”:
- Directive (EU) 2024/825 (EmpCo) làm “thanh lọc” thị trường:
- Brand “tự phong”, “xanh miệng” dần bị loại.
- Brand có chứng nhận & hồ sơ kỹ thuật tốt sẽ trụ lại và hưởng lợi.
3. Cơ hội cụ thể cho brand Việt
a. Lợi thế chi phí R&D – gia công
- Việt Nam có chi phí R&D và sản xuất cạnh tranh hơn so với Hàn, Nhật, EU.
- Nếu kết hợp với nhà máy đạt chuẩn CGMP-ASEAN / ISO 22716 như Seoul Cosmetic:
- Founder có thể xây dựng line vegan với chi phí hợp lý.
- Dễ dàng scale-up sang mức sản lượng lớn khi xuất khẩu.
b. Kho nguyên liệu thực vật phong phú
- Chiết xuất từ:
- Cà phê, trà, gạo, nghệ, rau má, nha đam, các loại hạt – đều là “vàng” cho dòng vegan.
- Seoul Cosmetic đã xây dựng danh mục gia công mỹ phẩm chiết xuất thiên nhiên và mỹ phẩm thiên nhiên hữu cơ, là nền tảng rất thuận lợi để phát triển lên “thuần chay”.
c. “Vé vào cửa” thị trường EU & APAC nhờ vegan + compliance
- Một brand Việt nếu ngay từ đầu:
- Thiết kế công thức vegan
- Làm việc với nhà máy đạt chuẩn quốc tế
- Chuẩn hóa claim theo EmpCo 2024/825
- Thì cửa xuất khẩu sang:
- EU (khi vượt qua rào cản EmpCo, REACH liên quan thành phần)
- Nhật, Hàn, Singapore (thị trường ưa chuộng sản phẩm đạo đức)
sẽ mở rộng hơn so với dòng sản phẩm “mass” thông thường.
4. Chiến lược vào thị trường: đi từ “vi ngách” tới mở rộng
Seoul Cosmetic thường khuyến nghị founder:
- Chọn một sub-niche đủ rõ:
- Ví dụ:
- Son lì thuần chay
- Serum chống oxy hóa từ thực vật bản địa, thuần chay
- Dầu gội – xả thuần chay, không sulfate cho tóc nhuộm
- Làm cực tốt 1–2 SKU đầu tiên:
- Đầu tư texture, mùi, độ ổn định, bao bì, câu chuyện nguồn gốc.
- Đăng ký ít nhất một chứng nhận vegan để tăng độ tin cậy.
- Khi đã có “product-market fit”, mới:
- Mở rộng thêm dòng dưỡng da, mặt nạ, chăm sóc cơ thể…
- Liên hệ distributor/retailer tại các thị trường mục tiêu.
—
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Claim “Vegan” trên bao bì có cần phải có chứng nhận không?
Trả lời nhanh: Về mặt pháp lý, hầu hết quốc gia (kể cả EU) không bắt buộc phải có chứng nhận vegan để được phép ghi “vegan” trên bao bì. Tuy nhiên, từ 27/9/2026 theo Directive (EU) 2024/825, brand bắt buộc phải có chứng cứ khoa học (hồ sơ công thức, nguồn gốc nguyên liệu, Animal-Free Declaration; lý tưởng nhất là chứng nhận bên thứ ba) để chứng minh claim nếu bị hậu kiểm. Không có chứng nhận → rủi ro lớn hơn, đặc biệt với thị trường EU.
Trong thực tế:
- Với thị trường nội địa Việt Nam:
- Chưa có quy định riêng về “vegan”, nhưng nếu bị tố cáo “gian dối”, brand vẫn có thể bị xử lý theo các quy định về nhãn hàng hóa, quảng cáo.
- Với EU:
- Từ 27/9/2026, bất kỳ claim “vegan” nào cũng cần hồ sơ chứng minh, nếu không sẽ rơi vào vùng rủi ro “greenwashing”.
Khuyến nghị:
- Nếu chỉ bán trong nước, tối thiểu:
- Chuẩn hóa công thức, lưu đầy đủ Animal-Free Declaration.
- Nếu có ý định xuất khẩu EU/APAC:
- Nên xin chứng nhận The Vegan Society, Vegan Action hoặc BeVeg cho các dòng chủ lực.
—
2. Gia công mỹ phẩm thuần chay ở Việt Nam cần tiêu chuẩn gì để công bố sản phẩm năm 2026?
Trả lời nhanh: Nhà máy phải đạt CGMP-ASEAN hoặc ISO 22716. Hồ sơ công bố theo Nghị định 93/2016/NĐ-CP gồm phiếu kiểm nghiệm vi sinh (<100 CFU/g), kim loại nặng (Pb <10 ppm, As <2 ppm, Hg <1 ppm) và danh mục thành phần INCI đầy đủ. Dòng vegan nên chuẩn bị thêm Animal-Free Declaration cho từng nguyên liệu cùng chứng nhận The Vegan Society/BeVeg nếu có, để sẵn sàng hậu kiểm và xuất khẩu.
Seoul Cosmetic hỗ trợ client:
- Chuẩn hóa hồ sơ công bố theo:
- Nghị định 93/2016/NĐ-CP (và cập nhật khi Nghị định mới ban hành)
- Thông tư 06/2011/TT-BYT
- Kèm theo:
- Bản lưu CoA, TDS
- Animal-Free Declaration
- Kết quả kiểm nghiệm mở rộng (nếu brand yêu cầu).
—
3. Làm sao xác minh mỹ phẩm thuần chay thật sự không chứa thành phần động vật?
Trả lời nhanh: Thực hiện 3 lớp kiểm tra: (1) Đọc INCI, loại trừ các thành phần động vật điển hình như Cera Alba, Lanolin, Collagen, Keratin, Carmine (CI 75470), Shellac; (2) Kiểm tra chứng nhận độc lập như The Vegan Society, Vegan Action, BeVeg – nhớ rằng Leaping Bunny chỉ xác nhận cruelty-free; (3) Với nguyên liệu “xám” (Squalane, Glycerin…), đối chiếu CoA, TDS, Animal-Free Declaration và (nếu cần) kiểm định Carbon-14 để xác minh tỷ lệ biobased.
Ba lớp xác minh dành cho người dùng & nhà phân phối:
- Lớp 1 – Đọc INCI:
- Loại trừ:
- Cera Alba, Beeswax
- Lanolin, Lanolin Alcohol
- Collagen, Keratin
- Carmine (CI 75470), Shellac, Guanine
- Lớp 2 – Tìm chứng nhận:
- The Vegan Society (logo “flower” màu xanh-vàng)
- Vegan Action (Certified Vegan logo)
- BeVeg
- Nhớ:
- Leaping Bunny / PETA Cruelty-Free chỉ phản ánh không test trên động vật, không khẳng định công thức vegan.
- Lớp 3 – Hồ sơ kỹ thuật (dành cho buyer chuyên nghiệp):
- Yêu cầu:
- CoA, TDS của nguyên liệu “xám”
- Animal-Free Declaration
- Với các hợp đồng lớn hoặc dòng premium:
- Có thể yêu cầu thêm báo cáo Carbon-14 với nguyên liệu chủ chốt như Squalane.
—
4. Mỹ phẩm hữu cơ (organic) có phải luôn luôn là vegan?
Trả lời nhanh: Không. “Hữu cơ” (organic) chỉ nói về cách canh tác/nuôi trồng nguyên liệu theo chuẩn hữu cơ; thành phần hữu cơ vẫn có thể là nguyên liệu động vật (như sáp ong hữu cơ, sữa dê hữu cơ, mật ong hữu cơ). Một sản phẩm vừa organic vừa vegan phải: (1) nguyên liệu hữu cơ; (2) đồng thời không sử dụng bất kỳ thành phần có nguồn gốc từ động vật.
Ví dụ:
- Kem dưỡng chứa:
- Organic Beeswax
- Organic Honey
→ Organic nhưng không vegan.
- Serum chứa:
- Organic Aloe Vera Leaf Juice
- Organic Argan Oil
→ Nếu không có thành phần động vật khác: vừa organic, vừa có thể vegan.
Trong thực tế sản xuất, nhiều brand bắt đầu với mỹ phẩm thiên nhiên hữu cơ, sau đó:
- Loại dần các thành phần động vật (như Beeswax, Honey…)
- Thay bằng wax & chiết xuất thực vật
để chuyển sang line hữu cơ + thuần chay.
—
5. Làm thế nào để bắt đầu line Vegan Cosmetics với ngân sách hạn chế?
Trả lời nhanh: Tập trung vào 1–2 SKU chủ lực (ví dụ: serum – toner) dùng nguyên liệu thực vật phổ biến, chọn nhà máy đã có sẵn nền công thức vegan và danh mục nguyên liệu vegan-friendly, không vội xin chứng nhận quốc tế ngay từ đầu. Khi doanh số ổn định, tái đầu tư để nâng cấp bao bì, mở rộng SKU và đăng ký chứng nhận The Vegan Society / Vegan Action cho các sản phẩm chủ lực trước.
Lộ trình gợi ý:
- Giai đoạn 1 – Thử nghiệm nội địa:
- Chọn sản phẩm dễ sản xuất vegan:
- Serum dưỡng ẩm – sáng (HA + Niacinamide + chiết xuất thực vật)
- Toner / Mist
- Dùng nguyên liệu vegan-friendly có sẵn trong danh mục của Seoul Cosmetic.
- Giai đoạn 2 – Tạo dấu ấn “thuần chay bản địa”:
- Kể câu chuyện nguyên liệu:
- Cà phê Buôn Ma Thuột, gạo ST, trà Thái Nguyên…
- Không nhất thiết xin chứng nhận quốc tế ngay lập tức, nhưng:
- Chuẩn hóa hồ sơ từ đầu (để sau này xin sẽ nhanh).
- Giai đoạn 3 – Mở rộng & chứng nhận:
- Khi doanh số ổn, chọn 1–2 SKU best-seller:
- Nộp hồ sơ xin The Vegan Society / Vegan Action.
- Nâng cấp bao bì, claim, chuẩn bị cho xuất khẩu.
Seoul Cosmetic có thể cung cấp formulation base vegan đã tối ưu sẵn, giúp:
- Giảm thời gian & chi phí R&D
- Dễ tùy biến theo concept riêng của từng brand.
—
Nếu founder cần một đội ngũ R&D và pháp lý đã quen với INCI, EmpCo 2024/825, CGMP-ASEAN, ISO 22716 để phát triển line Mỹ Phẩm Thuần Chay Vegan Cosmetics, hãy đăng ký để được tư vấn trực tiếp và nhận mẫu thử tại: Liên hệ tư vấn và nhận mẫu thử.
Seoul Cosmetic – Nhà Máy Gia Công Mỹ Phẩm Thông Minh
Author: Khac Kien | Co-Founder & CEO Seoul Cosmetic Manufacturing | 15+ years in cosmetics industry.
Linkedin: https://www.linkedin.com/in/khackien1603/
Website: https://giacongmyphamseoul.vn
Tiktok: https://www.tiktok.com/@giacongmypham_seoul
Fanpage: https://www.facebook.com/giacongmyphamseoul/
Hotline: 0911 112 323
Factory Address: Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, tổ 28, Thị Trấn Đông Anh, Hà Nội
Google Maps: https://maps.app.goo.gl/JSybcwYHk6d1BLQ16
Bạn muốn phát triển dòng mỹ phẩm riêng biệt?
Đội ngũ chuyên gia R&D của Seoul Cosmetic sẵn sàng tư vấn công thức độc quyền và lộ trình sản xuất tối ưu.




