
Tóm tắt cốt lõi: Gia công sản xuất nước hoa năm 2026 không chỉ là chọn mùi thơm đẹp và chai sang. Chủ thương hiệu phải kiểm soát ba lớp: khung pháp lý (Thông tư 06/2011/TT-BYT, Thông tư 34/2025/TT-BYT), tiêu chuẩn IFRA – CPSR cho xuất khẩu, và năng lực GMP ASEAN của nhà máy OEM để tránh rủi ro thu hồi, chậm công bố.
Thị trường nước hoa Việt đã vượt 450 triệu USD (2024), nhưng nhiều brand mới vẫn vướng ở khâu pháp lý, IFRA và chọn sai nhà máy gia công. Bài viết này đi thẳng vào những điểm chủ thương hiệu bắt buộc phải nắm khi gia công sản xuất nước hoa năm 2026. Chúng ta sẽ lần lượt phân tích khung pháp lý, IFRA – allergen, quy trình 25–35 ngày, MOQ – chi phí và checklist chọn nhà máy GMP ASEAN.
Tóm tắt nhanh:
- Nước hoa năm 2026 phải công bố riêng từng màu, từng mùi theo Thông tư 06/2011/TT-BYT (sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT).
- Sản phẩm lưu trên da phải tuân thủ giới hạn allergen 0,001% theo hướng dẫn IFRA/EU 2023/1545.
- Chu kỳ một dự án nước hoa OEM chuẩn: 25–35 ngày làm việc từ R&D đến đóng gói.
- MOQ phổ biến 1.000–3.000 chai/mùi, vốn chuẩn bị thực tế từ 150–500 triệu VNĐ tùy phân khúc.
- Chỉ nên chọn nhà máy gia công nước hoa đạt GMP ASEAN, có CPSR, IFRA Certificate và hồ sơ công bố minh bạch.
Khung pháp lý công bố nước hoa tại Việt Nam năm 2026

Ở góc độ pháp lý, gia công sản xuất nước hoa thuộc nhóm mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các sửa đổi. Năm 2026, nhiều thương hiệu bị hậu kiểm kỹ hơn về hồ sơ công bố, đặc biệt với sản phẩm có Parfum/Aroma hàm lượng cao.
Một số điểm mấu chốt:
- Nước hoa, body mist, hair perfume đều phải lập Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trên Cổng một cửa của Bộ Y tế trước khi lưu hành.
- Hồ sơ phải ghi đầy đủ thành phần INCI: Parfum/Aroma, Ethyl Alcohol, Aqua, Propylene Glycol, Limonene, Linalool, Citronellol… và nồng độ tương ứng.
- Hợp đồng gia công giữa thương hiệu và nhà máy có thể bị yêu cầu xuất trình khi hậu kiểm, để chứng minh nguồn gốc sản xuất và phạm vi trách nhiệm.
Với nhà máy, hệ thống Gia Công Mỹ Phẩm Seoul vận hành khu sản xuất 2.000m² tại Đông Anh, Hà Nội. Việc chuẩn hóa hồ sơ pháp lý ngay từ đầu giúp rút ngắn đáng kể thời gian từ lúc chốt công thức đến khi ra lô hàng đầu tiên.
Công bố riêng từng màu, từng mùi theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Thông tư 34/2025/TT-BYT
Thông tin thường bị bỏ qua: sau khi Thông tư 06/2011/TT-BYT được sửa đổi, cập nhật bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT, nước hoa không còn được “gộp chung” một cách đơn giản.
- Mỗi mùi, mỗi màu thường được xem là một sản phẩm riêng khi công bố.
- Thay đổi nồng độ Parfum (ví dụ từ EDP 15% lên 20%) hoặc bổ sung màu, glitter… thường sẽ phải công bố lại.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới chiến lược SKU và chi phí pháp lý của bạn.
Một bộ sưu tập 5 mùi, 2 dung tích (ví dụ 10 ml – 50 ml) không đồng nghĩa với 2 công bố. Trên thực tế:
- Nếu 5 mùi hoàn toàn khác nhau, mỗi mùi là một công bố riêng.
- Dung tích khác nhau nhưng cùng công thức 100% có thể khai báo trong cùng một công bố, nhưng vẫn cần rà từng trường thông tin để không sai sót.
Từ thực tế làm việc với nhiều brand qua Dịch vụ gia công mỹ phẩm OEM/ODM, những lỗi thường gặp gồm:
- Ghi thành phần Parfum chung chung, không bóc tách allergen theo yêu cầu EU/IFRA trong khi đã có định hướng xuất khẩu.
- Không đính kèm đúng hợp đồng gia công, nhãn mockup, khiến hồ sơ bị trả về và kéo dài thêm 7–10 ngày.
- Ghi công dụng mang tính điều trị (ví dụ: trị dứt điểm hôi nách, hôi chân), dễ bị yêu cầu sửa thành công dụng mỹ phẩm (che mùi cơ thể, tạo hương thơm).
Với thương hiệu muốn bán đa kênh (offline – TMĐT – crossborder), phần labeling nên được thiết kế ngay từ đầu theo chuẩn thông tin của Quy định (EC) 1223/2009 để không phải in lại khi xuất khẩu.
Tiêu chuẩn IFRA và giới hạn allergen: kiểm soát rủi ro cho nước hoa xuất khẩu

Nếu mục tiêu không dừng ở thị trường nội địa mà nhắm tới EU, UK hoặc các thị trường khó tính, tiêu chuẩn IFRA (International Fragrance Association) và hồ sơ CPSR (Cosmetic Product Safety Report) trở thành “xương sống” của dự án.
Nguồn tham chiếu: Hướng dẫn IFRA & CPSR cho nước hoa, body mist, hair perfume được phân tích chi tiết trong tài liệu của Certified Cosmetics (Perfumes, body mists and hair perfumes – IFRA compliance and CPSR requirements).
Ở cấp độ công thức:
- Hỗn hợp hương Parfum/Aroma phải có IFRA Certificate từ nhà cung cấp. Đây là căn cứ xác định nhóm IFRA Category và nồng độ sử dụng tối đa.
- EU yêu cầu CPSR (Part A & B), PIF, đăng ký CPNP và, từ 2023, áp dụng Quy định (EU) 2023/1545 về allergen ghi nhãn.
- Giới hạn allergen ghi nhãn:
- 0,001% cho sản phẩm leave-on (nước hoa, body mist).
- 0,01% cho sản phẩm rinse-off (sữa tắm, dầu gội thơm).
Các allergen kinh điển cần để ý: Limonene, Linalool, Citronellol, Geraniol, Coumarin… Nếu vượt ngưỡng, bắt buộc phải liệt kê rõ trên nhãn.
So sánh nhóm nước hoa và giới hạn allergen theo IFRA
| Dạng sản phẩm | Mã IFRA Category | Giới hạn allergen (leave-on / rinse-off) | Hồ sơ bắt buộc |
|---|---|---|---|
| Nước hoa/EDP/EDT | Category 4 | 0,001% (leave-on) / 0,01% (rinse-off) | CPSR đầy đủ, IFRA Certificate cho Parfum, PIF, CPNP (nếu xuất khẩu EU) |
| Hair perfume | Category 7B | 0,001% (leave-on) | CPSR, phân tích phơi nhiễm qua tóc, IFRA cho hỗn hợp hương |
| Body mist toàn thân | Category 4 (mặc định) | 0,001% (leave-on) | CPSR, IFRA Certificate, tính toán liều xịt/ngày |
Bảng trên cho thấy: cùng là mùi hương, nhưng chỉ cần thay đổi dạng ứng dụng (xịt lên da, xịt lên tóc, xịt phòng), nhóm IFRA và cách tính phơi nhiễm đã khác. Nếu nhà máy chưa quen làm việc với IFRA/CPSR, rủi ro bị từ chối ở khâu đánh giá an toàn rất cao.
Phân nhóm IFRA Category 4 và 7B: chọn đúng nhóm sử dụng ngay từ đầu
Trả lời nhanh: Phần lớn nước hoa, EDP, EDT và body mist lưu trên da thuộc IFRA Category 4, trong khi hair perfume (xịt tóc) thuộc Category 7B. Chọn sai nhóm ngay từ giai đoạn R&D sẽ khiến CPSR bị trả lại, phải giảm nồng độ Parfum hoặc chỉnh công thức, chậm thêm 10–15 ngày và tăng chi phí test.
Ở góc độ kỹ thuật, giai đoạn brief với nhà máy cần xác định rõ:
- Sản phẩm dùng ở đâu trên cơ thể: cổ tay, cổ; toàn thân; tóc, da đầu…
- Mức độ sử dụng trung bình/ngày: 2–3 xịt hay 8–10 xịt, dùng 1 lần hay nhiều lần/ngày.
- Đối tượng sử dụng: người lớn, trẻ trên 3 tuổi hay phân khúc nhạy cảm hơn.
Từ đó, đội ngũ R&D mới chọn được:
- IFRA Category phù hợp:
- Category 4: nước hoa xịt trực tiếp lên da (EDP, EDT, body mist).
- Category 7B: sản phẩm xịt lên tóc, có nguy cơ hít phải giọt sương và tiếp xúc da đầu.
- Tỷ lệ Parfum tối đa:
- EDP phổ biến 12–18%.
- EDT 6–12%.
- Body mist 3–6%, nhưng vẫn phải tuân thủ ngưỡng allergen 0,001%.
- Các thành phần “đệm” an toàn:
- Ethyl Alcohol (độ tinh khiết cao) làm dung môi chính.
- Propylene Glycol, Glycerin, Butylene Glycol để giảm cảm giác khô rát.
- Có thể cân nhắc bổ sung chiết xuất làm dịu như Centella Asiatica Extract, Aloe Barbadensis Leaf Juice trong dòng body mist.
Tại Seoul Cosmetic, mỗi công thức nước hoa định hướng xuất khẩu đều được kiểm tra chéo với IFRA Certificate mới nhất và mô phỏng kịch bản sử dụng thực tế trước khi đề xuất cho brand. Cách làm này giúp tránh tình huống đã sản xuất 3.000 chai rồi mới phải đổi nhãn vì allergen vượt ngưỡng.
Quy trình gia công nước hoa OEM mất bao lâu?
Trả lời nhanh: Với nhà máy đạt chuẩn GMP ASEAN, một dự án gia công sản xuất nước hoa thường kéo dài 25–35 ngày làm việc: 5–7 ngày R&D mùi, 3–5 ngày khách hàng test và duyệt mẫu, 5–7 ngày kiểm định – ổn định, 15–20 ngày sản xuất hàng loạt và 2–3 ngày đóng gói. Thời gian thiết kế – in bao bì chưa được tính vào con số này.
Ở thực tế vận hành tại xưởng 2.000m² Đông Anh với phòng sạch Class 100.000, quy trình chuẩn cho nước hoa OEM/ODM thường gồm:
- Brief & tư vấn định vị (1–3 ngày)
- Chốt phân khúc: mass – mid-range – premium.
- Mục tiêu thị trường: nội địa, EU, Đông Nam Á…
- Ghi nhận yêu cầu mùi: hướng gỗ, hoa, cam chanh, gourmand…
- R&D mùi (5–7 ngày làm việc)
- Chuyên gia hương liệu chọn base note – heart note – top note.
- Kết hợp Parfum với alcohol, nước tinh khiết và các chất ổn định.
- Tạo 2–4 phương án mùi, đóng sample 5–10 ml.
- Test và duyệt mẫu (3–5 ngày)
- Brand test độ bám mùi, tỏa hương, phản ứng da trên nhóm nhỏ (10–20 người là lý tưởng).
- Góp ý: tăng/giảm nồng độ, chỉnh opening/dry-down.
- Khóa công thức sau tối đa 1–2 vòng hiệu chỉnh để không kéo thêm 2–3 tuần.
- Kiểm định, đánh giá ổn định (5–7 ngày)
- Test vi sinh, kim loại nặng (theo quy định Việt Nam).
- Quan sát màu, mùi, cặn trong điều kiện nhiệt độ thường và 40°C.
- Với dòng xuất khẩu, bước này thường kết hợp thu thập dữ liệu cho CPSR.
- Sản xuất hàng loạt (15–20 ngày)
- Chuẩn bị nguyên liệu, chai lọ, pump, hộp.
- Pha chế trong bồn inox, khuấy, ủ, lọc.
- Chiết rót, đóng nắp, kiểm tra rò rỉ, kiểm tra ngoại quan.
- Đóng gói – bàn giao (2–3 ngày)
- Dán nhãn, đóng hộp đơn, hộp thùng.
- Lưu mẫu đối chứng, bàn giao biên bản QC.
Con số 25–35 ngày không bao gồm thời gian thiết kế bao bì. Nhiều dự án chậm không phải vì sản xuất, mà vì:
- Thiết kế thay đổi liên tục, file in gửi nhà in trễ.
- Thông tin nhãn phải sửa do không khớp với bản công bố hoặc quy định allergen.
Nếu muốn ra mắt đúng mùa cao điểm (Tết, 8/3, lễ hội), bạn nên bắt đầu brief với nhà máy trước tối thiểu 60–75 ngày.
Chu kỳ 25–35 ngày: R&D mùi, duyệt mẫu, kiểm định, sản xuất và đóng gói
Trả lời nhanh: Chu kỳ 25–35 ngày được chia khá rõ: 5–7 ngày R&D, 3–5 ngày duyệt mẫu, 5–7 ngày kiểm định – đánh giá ổn định, 15–20 ngày sản xuất và đóng gói. Nếu brand khóa nhanh công thức và chuẩn bị sẵn bao bì, tổng thời gian thực tế có thể giữ sát mốc 25 ngày làm việc.
Nếu bạn là startup mới, kinh nghiệm từ phía nhà máy cho thấy 3 “điểm nghẽn” khiến dự án dễ kéo dài:
- Brief mùi chưa rõ ngay từ đầu
- Chỉ nói “muốn mùi sang, giống thương hiệu X” là chưa đủ.
- Nên gửi kèm 1–2 mùi tham chiếu, mô tả rõ độ mạnh và bối cảnh sử dụng.
- Test mùi quá cảm tính, thiếu dữ liệu
- Nên dùng form phản hồi: điểm yêu thích 1–10, đánh giá opening – heart – base.
- Ghi chú loại da (khô/dầu), thời tiết, thời gian test để R&D đọc đúng insight.
- Thiếu hiểu biết về MOQ chai, hộp
- Nhiều brand chọn mẫu chai “độc lạ”, nhưng nhà cung cấp yêu cầu MOQ 5.000–10.000 chai, kéo dài lead time nhập vỏ thêm 20–30 ngày.
- Giải pháp: ở lô đầu nên ưu tiên chai có sẵn khuôn, có stock trong nước hoặc dễ nhập.
Seoul Cosmetic thường tư vấn khách dùng bộ chai/hộp đã có nguồn cung ổn định cho lô test 300–500 chai. Khi mùi bán tốt và brand muốn tùy biến sâu, lúc đó mới đầu tư khuôn riêng.
MOQ và chi phí gia công nước hoa cần chuẩn bị như thế nào?
Trả lời nhanh: MOQ nước hoa tại các nhà máy GMP ASEAN thường từ 1.000–3.000 chai/mùi, vốn tối thiểu thực tế khoảng 150–500 triệu VNĐ tùy dung tích, bao bì và phân khúc mùi. Lô thử nghiệm 300–500 chai vẫn khả thi nhưng đơn giá cao hơn 20–40%, phù hợp để test thị trường trước khi mở rộng sản lượng.
Chi phí gia công sản xuất nước hoa không thể tóm gọn trong một con số, nhưng bạn có thể hình dung theo các nhóm chính:
- Chi phí R&D & công thức
- Nhiều nhà máy không thu phí nếu đi theo công thức có sẵn.
- Với mùi độc quyền, phí R&D/hương liệu test có thể từ 5–20 triệu VNĐ/mùi, tùy độ phức tạp và số vòng chỉnh sửa.
- Chi phí nguyên liệu – đóng chai
- Alcohol, Parfum, phụ gia, chai, nắp, pump, hộp.
- Dung tích càng lớn, chi phí trên 1 ml thường giảm, nhưng giá bán lẻ cũng cần điều chỉnh tương ứng.
- Chi phí pháp lý – kiểm định
- Phí công bố: nộp nhà nước và phí dịch vụ nếu ủy quyền cho nhà máy hoặc đơn vị pháp lý.
- Test an toàn (vi sinh, kim loại nặng) cho mỗi công thức.
- Chi phí nhãn, hộp, thiết kế
- Thiết kế nhận diện, in ấn, khuôn dập nổi, dập bạc (nếu có).
Để hình dung rõ hơn về cơ hội của local brand trong mảng nước hoa, bạn có thể tham khảo bài phân tích: Gia công nước hoa: Thị trường còn cơ hội cho brand Việt?.
Một số khung tham chiếu thường gặp (dữ liệu ước tính mang tính định hướng, chưa bao gồm VAT):
- Phân khúc mass – quà tặng doanh nghiệp
- Dung tích 10–20 ml, MOQ ~1.000–2.000 chai.
- Vốn tối thiểu khoảng 150–250 triệu VNĐ.
- Phân khúc mid-range (30–50 ml, bán lẻ TMĐT)
- MOQ ~1.000–2.000 chai/mùi.
- Vốn 220–400 triệu VNĐ tùy chất lượng bao bì và độ đậm của hương.
- Phân khúc premium (50–100 ml, bao bì cầu kỳ)
- MOQ ~1.000 chai/mùi trở lên.
- Vốn có thể từ 400–700 triệu VNĐ cho bộ sưu tập 2–3 mùi.
Gợi ý chiến lược vốn cho startup:
- Giai đoạn 1: chọn 1–2 mùi chủ lực, dung tích 10–20 ml, lô 500–1.000 chai để test thị trường.
- Giai đoạn 2: khi đã chứng minh được tần suất mua lại (repurchase), mới mở rộng lên dung tích 30–50 ml và thêm mùi phụ.
Khi làm việc với nhà máy, bạn nên hỏi rõ:
- MOQ theo từng dung tích, từng mùi, từng loại bao bì.
- Điều kiện đặt lô test dưới MOQ tiêu chuẩn.
- Cách họ bảo mật công thức và mức độ linh hoạt nếu bạn muốn chuyển hồ sơ sang nhà máy khác trong tương lai.
Làm sao chọn nhà máy gia công nước hoa đạt chuẩn GMP ASEAN?
Trả lời nhanh: Một nhà máy gia công nước hoa đáng để ký hợp đồng năm 2026 cần tối thiểu: chứng nhận CGMP ASEAN hoặc GMP tương đương, phòng sạch từ class 100.000 trở lên, năng lực hồ sơ công bố – CPSR – IFRA, quy trình QC trước và sau chiết rót, và cho phép bạn đến thăm nhà máy thay vì chỉ xem website.
Tiêu chuẩn GMP ASEAN là bộ tiêu chuẩn khu vực được nhiều nước tham chiếu (trong đó có Việt Nam), tương thích với ISO 22716. Với nước hoa, yêu cầu quan trọng không chỉ là máy móc mà còn là hệ thống kiểm soát mùi chéo, phòng sạch và quy trình vệ sinh.
Một số tiêu chí cốt lõi khi chọn đối tác OEM/ODM:
- Chứng nhận & pháp lý
- Có Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm.
- Áp dụng tiêu chuẩn CGMP ASEAN, có thể xuất trình biên bản đánh giá gần nhất.
- Có kinh nghiệm làm hồ sơ công bố theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Thông tư 34/2025/TT-BYT, biết cách chuẩn bị hợp đồng gia công cho tình huống hậu kiểm (từ 2026 được siết chặt hơn).
- Năng lực R&D nước hoa
- Có bộ phận R&D chuyên trách mùi hương, không “kiêm nhiệm” từ bộ phận skincare.
- Sử dụng hương liệu có IFRA Certificate và truy xuất được nguồn gốc.
- Biết cách làm việc với CPSR, PIF cho thị trường EU khi cần.
- Hệ thống sản xuất – QC
- Khu sản xuất tối thiểu đạt phòng sạch Class 100.000, hạn chế bụi và vi sinh.
- Hệ thống xả khí, xử lý mùi dung môi đảm bảo an toàn lao động và an toàn sản phẩm.
- Có quy trình QC nguyên liệu – bán thành phẩm – thành phẩm, lưu mẫu đối chứng.
- Minh bạch & khả năng đồng hành dài hạn
- Cho phép tham quan nhà máy, với quy định bảo mật hợp lý.
- Rõ ràng về chính sách giá khi tăng sản lượng hoặc thay đổi bao bì.
- Cam kết bảo mật công thức và dữ liệu khách hàng.
Để tránh “bẫy web đẹp”, bạn nên đọc thêm bài: 5 tiêu chí chọn nhà máy gia công mỹ phẩm: Đừng tin web đẹp, hãy kiểm tra thực tế. Có founder đã mất 8 tháng và hơn 320 triệu VNĐ vì chọn nhầm nhà máy, trước khi chuyển sang một đơn vị có năng lực thực như Seoul Cosmetic. Câu chuyện này được phân tích kỹ trong bài Top 5 nhà máy gia công mỹ phẩm uy tín Việt Nam 2026: Tiêu chí chọn đúng.
Với Seoul Cosmetic, chúng tôi thường khuyến nghị:
- Nếu bạn mới bắt đầu, hãy khởi đầu với các mẫu nước hoa đã được chuẩn hóa: body mist, EDP nam – nữ – unisex trong danh mục 4 Sản Phẩm Mẫu Nước Hoa Gia Công OEM/ODM | Seoul Cosmetic.
- Sau khi bán ổn định, mới đầu tư mùi độc quyền sâu, kèm chiến lược CPSR – IFRA cho thị trường EU.
Kinh nghiệm vận hành hơn 15 năm cho thấy: chi phí khởi động với một nhà máy có chuẩn GMP ASEAN rõ ràng luôn thấp hơn nhiều so với việc “làm lại từ đầu” sau 6–12 tháng, khi công thức, mùi và hồ sơ pháp lý không đủ năng lực cạnh tranh.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Gia công sản xuất nước hoa năm 2026 mất bao lâu?
Trả lời nhanh: Dự án gia công nước hoa tại nhà máy đạt GMP ASEAN thường mất 25–35 ngày làm việc cho phần kỹ thuật, gồm R&D mùi, duyệt mẫu, kiểm định, sản xuất và đóng gói. Thiết kế bao bì không nằm trong con số này và nên được triển khai song song ngay từ đầu.
Với nhà máy vận hành ổn định, bạn cần dự kiến 25–35 ngày làm việc cho phần kỹ thuật: 5–7 ngày R&D mùi, 3–5 ngày test – duyệt mẫu, 5–7 ngày kiểm định – đánh giá ổn định, 15–20 ngày sản xuất – đóng gói. Thiết kế và in bao bì nên chuẩn bị song song từ đầu để không đội thêm thời gian.
MOQ gia công nước hoa thường là bao nhiêu chai?
Trả lời nhanh: MOQ phổ biến hiện nay là 1.000–3.000 chai cho mỗi mùi và mỗi dung tích. Một số nhà máy như Seoul Cosmetic có thể nhận lô thử 300–500 chai để test thị trường, nhưng đơn giá thường cao hơn khoảng 20–40% so với lô tiêu chuẩn.
Tùy năng lực nhà máy và kiểu sản phẩm, MOQ phổ biến hiện nay là 1.000–3.000 chai/mùi/dung tích. Một số đơn vị như Seoul Cosmetic có thể hỗ trợ lô thử 300–500 chai cho startup, nhưng đơn giá sẽ cao hơn khoảng 20–40% so với khi đặt MOQ tiêu chuẩn.
Nước hoa xuất khẩu sang EU cần hồ sơ gì?
Trả lời nhanh: Hồ sơ cốt lõi gồm CPSR (Part A & B), PIF đầy đủ, đăng ký CPNP và IFRA Certificate cho hỗn hợp hương. Công thức cần tuân thủ Quy định (EC) 1223/2009 và Quy định (EU) 2023/1545 về allergen, còn nhà máy nên đạt GMP tương đương ASEAN hoặc ISO 22716.
Để đưa nước hoa vào EU, bạn phải đáp ứng Quy định (EC) 1223/2009, gồm: báo cáo an toàn CPSR (Part A & B), xây dựng PIF đầy đủ, đăng ký CPNP, tuân thủ tiêu chuẩn IFRA cho hỗn hợp hương và Quy định (EU) 2023/1545 về allergen. Nhà máy sản xuất nên đạt GMP tương đương ASEAN/ISO 22716.
Làm sao biết công thức nước hoa đã tuân thủ IFRA?
Trả lời nhanh: Yêu cầu nhà máy hoặc nhà cung cấp hương cung cấp IFRA Certificate cho Parfum/Aroma, trong đó ghi rõ phiên bản IFRA, IFRA Category và nồng độ tối đa. Từ đó, R&D tính tổng allergen trong thành phẩm để đảm bảo không vượt ngưỡng 0,001% với sản phẩm lưu trên da.
Bạn cần yêu cầu nhà máy hoặc nhà cung cấp hương cung cấp IFRA Certificate cho hỗn hợp Parfum/Aroma. Tài liệu này chỉ rõ: phiên bản IFRA áp dụng, IFRA Category (4, 7B…) và nồng độ tối đa cho từng nhóm ứng dụng. Từ đó, chuyên gia R&D sẽ tính toán để tổng nồng độ allergen trong thành phẩm không vượt ngưỡng 0,001% cho sản phẩm lưu trên da.
Seoul Cosmetic – Nhà Máy Gia Công Mỹ Phẩm Thông Minh
Author: Khac Kien | Co-Founder & CEO Seoul Cosmetic Manufacturing | 15+ years in cosmetics industry.
Linkedin: https://www.linkedin.com/in/khackien1603/
Website: https://giacongmyphamseoul.vn
Tiktok: https://www.tiktok.com/@giacongmypham_seoul
Fanpage: https://www.facebook.com/giacongmyphamseoul/
Hotline: 0911 112 323
Factory Address: Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, tổ 28, Thị Trấn Đông Anh, Hà Nội
Google Maps: https://maps.app.goo.gl/JSybcwYHk6d1BLQ16
Bạn muốn phát triển dòng mỹ phẩm riêng biệt?
Đội ngũ chuyên gia R&D của Seoul Cosmetic sẵn sàng tư vấn công thức độc quyền và lộ trình sản xuất tối ưu.




