Tháng trước, một startup gửi cho tôi công thức toner tẩy da chết: “10% Glycolic + 2% Salicylic”. Tôi bảo “Công thức này cho da dầu khỏe có thể ổn, nhưng nếu brand target cả da nhạy cảm, bạn sẽ nhận Complaint.” 3 tháng sau, họ launch đúng công thức đó. 2 tuần đầu, sales tốt. Tuần 3, 15 khách phàn nàn kích ứng. Họ phải rút sản phẩm và remake từ đầu.
AHA, BHA, PHA Là Gì?
AHA, BHA và PHA đều thuộc nhóm acid tẩy tế bào chết hóa học (chemical exfoliants). Thay vì chà xát vật lý (scrub), chúng làm suy yếu liên kết giữa các tế bào chết, giúp bong tróc tự nhiên.
Điểm khác biệt chính nằm ở kích thước phân tử, độ tan (nước hay dầu) và độ kích ứng.
AHA (Alpha Hydroxy Acid): Tẩy Bề Mặt, Sáng Da
AHA tan trong nước, hoạt động chủ yếu trên bề mặt da.
| Loại AHA | Kích thước phân tử | Nguồn gốc tự nhiên | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Glycolic Acid | Nhỏ nhất (76 Da) | Mía | Thẩm thấu nhanh nhất, mạnh nhất |
| Lactic Acid | 90 Da | Sữa | Dịu hơn glycolic, giữ ẩm nhẹ |
| Mandelic Acid | 152 Da | Hạnh nhân | Nhẹ nhất, phù hợp da nhạy cảm |
| Citric Acid | 192 Da | Cam chanh | Thường dùng buffer pH, ít dùng chính |
| Malic Acid | 134 Da | Táo | Hỗ trợ, ít dùng đơn chất |
Nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm:
- Glycolic: 5-10% (OTC), 20-30% (peeling clinic)
- Lactic: 5-10%
- Mandelic: 5-10%
- pH tối ưu: 3.0-4.0
**AHA phù hợp cho:**Da khô, thâm mụn, lão hóa, xỉn màu. Glycolic Acid (nhỏ nhất) thẩm thấu nhanh, mạnh nhất nhưng cũng gây kích ứng nhiều nhất. Lactic Acid dịu hơn và giữ ẩm nhẹ vì phân tử lớn hơn. Mandelic Acid (lớn nhất trong AHA phổ biến) là lựa chọn cho da nhạy cảm và da sậm màu.
Tham khảo: Niacinamide: hoạt chất quốc dân
BHA (Beta Hydroxy Acid): Tẩy Trong Lỗ Chân Lông
BHA duy nhất phổ biến trong mỹ phẩm là Salicylic Acid. Khác với AHA (tan trong nước), BHA tan trong dầu — nghĩa là nó thấm được sâu vào trong lỗ chân lông, nơi bã nhờn tích tụ.
**Nồng độ tiêu chuẩn:**0.5-2% trong OTC, 2% là maximum cho cosmetic.
pH tối ưu: 3.0-4.0
**BHA phù hợp cho:**Da dầu, mụn, lỗ chân lông to. Salicylic Acid tan trong dầu nên thấm qua sebum, phá vỡ bã nhờn kẹt trong lỗ chân lông. Đây là lý do BHA hiệu quả cho mụn hơn AHA.
Nhược điểm: Khô da nếu dùng quá liều. Không dùng cho da khô, eczema, hoặc đang mang thai (nồng độ cao).
PHA (Poly Hydroxy Acid): Thế Hệ Mới Nhẹ Nhất
PHA là “em họ” của AHA nhưng kích thước phân tử lớn hơn nhiều lần, nghĩa là thẩm thấu chậm hơn, ít kích ứng hơn.
| Loại PHA | Kích thước phân tử | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Gluconolactone | ~178 Da | Phổ biến nhất, chống oxy hóa nhẹ |
| Lactobionic Acid | ~358 Da | Lớn nhất, giữ ẩm mạnh |
**Nồng độ tiêu chuẩn:**5-15%**pH tối ưu:**3.5-4.5
**PHA phù hợp cho:**Da nhạy cảm, rosacea, eczema, da đang điều trị retinol. PHA là lựa chọn an toàn cho người không tolerates được AHA/BHA.
Ngoài tẩy da chết, PHA còn có vai trò humectant (giữ ẩm) và mild antioxidant. Lactobionic Acid còn chelate kim loại nặng, giúp bảo vệ da khỏi oxidative stress.
So Sánh Nhanh AHA vs BHA vs PHA
| Tiêu chí | AHA | BHA | PHA |
|---|---|---|---|
| Độ tan | Nước | Dầu | Nước |
| Tầng da | Bề mặt | Trong lỗ chân lông | Bề mặt |
| Kích ứng | Cao (Glycolic) | Trung bình | Thấp |
| Phù hợp | Da khô, thâm, lão hóa | Da dầu, mụn | Da nhạy cảm |
| Chống chỉ định | Da quá nhạy cảm | Da khô, mang thai | Hiếm |
| Nồng độ OTC | 5-10% | 0.5-2% | 5-15% |
Phối Hợp Acid: Nên Hay Không?
Nên phối hợp
AHA + BHA: Glycolic Acid (5-7%) + Salicylic Acid (0.5-1%) trong toner hoặc serum. Glycolic tẩy bề mặt, salicylic tẩy trong lỗ chân lông. Phối hợp này hiệu quả cho da hỗn hợp.
PHA + AHA nhẹ: Gluconolactone (8-10%) + Lactic Acid (3-5%) cho da nhạy cảm muốn tẩy tế bào chết mà không kích ứng.
Không nên phối hợp
AHA mạnh + BHA mạnh: Glycolic 10% + Salicylic 2% trong cùng công thức = quá mạnh cho phần lớn người dùng. Risk: over-exfoliation, barrier damage, redness.
AHA/BHA + Retinol cùng thời điểm: Acid + retinol cùng lúc = kích ứng kép. Nên dùng retinol buổi tối, AHA/BHA buổi sáng hoặc cách ngày.
3 Sai Lầm Phổ Biến Khi Dùng Acid Tẩy Da Chết
**Dùng hàng ngày từ đầu.**Da cần thời gian thích nghi (retinization). Bắt đầu 1-2 lần/tuần, tăng dần lên 3-4 lần khi da quen.
**Không chống nắng.**Acid tẩy da chết làm tăng độ nhạy cảm với UV. Dùng AHA/BHA mà không kem chống nắng = reverse damage.
**Nhầm pH.**Acid chỉ hoạt động ở pH 3.0-4.0. pH trên 4.5, acid gần như vô hiệu. pH dưới 3.0, quá kích ứng. Khi phát triển công thức, pH measurement là bước bắt buộc.
Xem thêm: Retinol trong mỹ phẩm: Từ A-Z
FAQ
AHA BHA PHA khác nhau gì?
AHA tan trong nước, tẩy bề mặt. BHA tan trong dầu, tẩy trong lỗ chân lông. PHA phân tử lớn hơn, dịu nhẹ nhất, phù hợp da nhạy cảm.
Nên dùng acid tẩy da chết mấy lần mỗi tuần?
Bắt đầu 1-2 lần/tuần, tăng dần đến 3-4 lần khi da quen. PHA có thể dùng hàng ngày, AHA/BHA nên cách ngày.
Da nhạy cảm nên dùng loại nào?
PHA (Gluconolactone hoặc Lactobionic Acid) là an toàn nhất. Nếu muốn AHA, chọn Mandelic Acid — nhẹ nhất trong nhóm.
Dùng acid tẩy da chết có cần kem chống nắng không?
Bắt buộc. Acid làm tăng nhạy cảm UV. Nếu không chống nắng, tình trạng thâm và lão hóa sẽ tệ hơn trước khi dùng acid.
Website: https://giacongmyphamseoul.vn



