Chị Lan, founder một brand skincare, đã nhận phạt 15 triệu VNĐ vì nhãn sản phẩm thiếu hạn sử dụng bằng tiếng Việt. Cô nghĩ “chỉ cần có in ở góc nhỏ” — nhưng inspector phạt vì ký hiệu “EXP” bằng tiếng Anh quá mờ và không đúng vị trí. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất mà chúng tôi thấy ở các brand mới: tập trung vào thiết kế đẹp nhưng bỏ qua compliance.
Nghị Định 18/2021/NĐ-CP Là Gì?
Bối cảnh pháp lý
Nghị Định 18/2021/NĐ-CP được ban hành ngày 11/3/2021, quy định chi tiết về hoạt động kiểm nghiệm, phòng xét nghiệm và công tác an toàn thực phẩm (trong đó có mỹ phẩm).
Ngoài ra, nhãn mỹ phẩm còn phải tuân thủ:
- Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa (quy định chung)
- Thông tư 06/2023/TT-BKHCN về hướng dẫn nhãn hàng hóa
- Nghị định 111/2021/NĐ-CP về xuất xứ hàng hóa
Đối tượng áp dụng
Mọi tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam — bao gồm cả brand OEM/ODM.
10 Thông Tin Bắt Buộc Trên Nhãn Mỹ Phẩm
1. Tên sản ph�m
- Phải ghi rõ tên sản phẩm
- Không được gây nhầm lẫn với sản phẩm khác
- Không được dùng từ ngữ quảng cáo (“tốt nhất”, “số 1”)
2. Tên và địa chỉ cơ sở sản xuất
| Loại hình | Thông tin bắt buộc |
|---|---|
| Sản xuất trong nước | Tên, địa chỉ nhà máy |
| Gia công nước ngoài | Tên, địa chỉ cơ sở gia công |
| Nhập khẩu | Tên, địa chỉ nhà nhập khẩu (không bắt buộc ghi nhà sản xuất) |
3. Tên và địa chỉ chủ sở hữu (nếu khác với nhà sản xuất)
Áp dụng khi brand đăng ký sản phẩm dưới tên công ty khác với tên nhà sản xuất.
4. Số giấy phép công bố / Số tiếp nhận phiếu công bố
| Loại sản phẩm | Yêu cầu |
|---|---|
| Sản phẩm đăng ký (Notification) | Số phiếu tiếp nhận công bố (11 chữ số) |
| Sản phẩm phải cấp phép | Số giấy phép cấp bởi Cục Quản lý Dược |
5. Hướng dẫn sử dụng
- Phải bằng tiếng Việt (bắt buộc)
- Nếu có tiếng nước ngoài, phải có song song với tiếng Việt
- Phải rõ ràng, dễ đọc
6. Thành phần (Ingredients/INCI Name)
- Sử dụng danh pháp INCI quốc tế
- Liệt kê theo thứ tự giảm dần (theo %)
- Các hoạt chất chính (active) nên được list ở vị trí cao hơn
- Thành phần nước hoa (parfum/fragrance) phải liệt kê riêng nếu có
7. Hạn sử dụng
| Cách thể hiện | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| “Hạn sử dụng: …” | “Hạn sử dụng: 24/06/2027” | Đầy đủ ngày/tháng/năm |
| “EXP: …” | “EXP: 06/2027” | Chỉ áp dụng nếu hạn > 30 tháng |
| “Sản xuất: …” + “Hạn SD: …” | Hoặc “NSX: …” + “HSD: …” |
Lưu ý quan trọng: “Hạn sử dụng” phải bằng tiếng Việt — không chấp nhận “EXP” hoặc “BBE” (Best Before).
8. Số lô sản xuất (Batch Number)
- Thường in dưới dạng mã: LOT: XXXXXXXX hoặc LN: XXXXX
- Phải traceable — có thể truy ngược về ngày sản xuất, nguyên liệu
9. Khối lượng tịnh (Net Weight)
- Thể hiện lượng sản phẩm trong bao bì
- Đơn vị: g, ml, hoặc oz
- Ví dụ: “Khối lượng tịnh: 50ml”
10. Cảnh báo (Warnings)
Một số sản phẩm phải có cảnh báo bắt buộc:
| Sản phẩm | Cảnh báo bắt buộc |
|---|---|
| Kem chống nắng | “Thoa lại sau 2-3 giờ khi tiếp xúc với ánh nắng” |
| Sản phẩm tẩy trắng | “Có thể gây kích ứng da” |
| Sản phẩm chứa Retinol | “Không sử dụng cho phụ nữ mang thai” |
| Sản phẩm dạng xịt | “Tránh xịt vào mắt” |
Kích Thước Và Vị Trí Nhãn
Kích thước tối thiểu
| Vị trí | Chiều cao tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | 2mm | Nếu diện tích nhãn > 200cm² |
| Các nội dung bắt buộc | 1.2mm | Với diện tích 10-200cm² |
| Hạn sử dụng | 1.2mm | |
| Thành phần | 1mm | Có thể nhỏ hơn nếu diện tích hạn chế |
Vị trí các thông tin
Nhãn chính (Primary Label): Phải có mặt trên bao bì, chứa đầy đủ 10 thông tin bắt buộc.
Nhãn phụ (Back Label): Có thể dùng cho thông tin bổ sung (thành phần chi tiết, hướng dẫn sử dụng đầy đủ).
Lưu ý: Không được che khuất thông tin bắt buộc bằng sticker hoặc promotional materials.
Ngôn Ngữ Trên Nhãn
Quy tắc ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Yêu cầu |
|---|---|
| Tiếng Việt | Bắt buộc — toàn bộ thông tin bắt buộc |
| Tiếng Anh | Cho phép nếu song song với tiếng Việt |
| Các ngôn ngữ khác | Không bắt buộc, chỉ cho phép bổ sung |
Các lỗi ngôn ngữ thường gặp
- Thiếu tiếng Việt hoàn toàn — Thường gặp với sản phẩm nhập khẩu
- Dịch sai thuật ngữ — “EXP” thay vì “Hạn sử dụng”
- Font tiếng Việt không hiển thị đúng — Font không support dấu tiếng Việt
- Dùng từ ngữ quảng cáo — “Tuyệt vời”, “Tốt nhất”, “Số 1”
Các Lỗi Phổ Biến Khiến Brand Bị Phạt
Lỗi 1: Thiếu hoặc sai hạn sử dụng
Đây là lỗi phổ biến nhất (chiếm 40% các trường hợp bị phạt).
Yêu cầu:
- “Hạn sử dụng” bằng tiếng Việt
- Ngày/tháng/năm đầy đủ (hoặc tháng/năm nếu HSD > 30 tháng)
- In rõ ràng, không mờ
Lỗi 2: Thành phần không đầy đủ
- Thiếu một số thành phần so với phiếu công bố
- Sử dụng tên thương mại thay vì INCI Name
- Không cập nhật khi thay đổi công thức
Lỗi 3: Không ghi số phiếu công bố
- Quên in số phiếu tiếp nhận công bố trên nhãn
- Số phiếu không chính xác
Lỗi 4: Sử dụng từ ngữ quảng cáo
Các từ bị cấm trên nhãn:
- “Điều trị” (trừ khi có certification)
- “Triệt để”
- “Vĩnh viễn”
- “100% tự nhiên” (nếu có thành phần tổng hợp)
- “Không gây dị ứng” (không thể guarantee)
Lỗi 5: Thiết kế nhãn che thông tin bắt buộc
Một số brand in promotional wrapper hoàn toàn che nhãn compliance → vi phạm.
Quy Trình Kiểm Tra Nhãn Trước Khi Sản Xuất
Checklist trước khi in
- Tên sản phẩm đã được xác nhận
- Số phiếu công bố đã xác nhận với cơ quan đăng ký
- Thành phần INCI Name đã verified với công thức
- Hạn sử dụng tính toán đúng (thường 24-36 tháng tùy sản phẩm)
- Số lô sản xuất có hệ thống traceable
- Ngôn ngữ: 100% tiếng Việt cho thông tin bắt buộc
- Không có từ ngữ quảng cáo cấm
- Kích thước font đạt yêu cầu
- Legal review bởi luật sư hoặc compliance officer
Test nhãn trước khi production
- Proofreading — Kiểm tra lỗi chính tả, số liệu
- Compliance check — Đối chiếu với Nghị định 43, Nghị định 18
- Print test — In sample để kiểm tra màu sắc, kích thước
- Durability test — Test độ bám của mực in (ướt, ma sát)
Mức Phạt Vi Phạm Nhãn Mỹ Phẩm
Theo Nghị định 115/2021/NĐ-CP
| Mức phạt | Hành vi |
|---|---|
| 5-10 triệu VNĐ | Nhãn không có thông tin bắt buộc |
| 10-20 triệu VNĐ | Nhãn có thông tin sai hoặc gây nhầm lẫn |
| 15-30 triệu VNĐ | Nhãn có từ ngữ quảng cáo bị cấm |
| 30-50 triệu VNĐ | Vi phạm nghiêm trọng về an toàn |
Ngoài ra, có thể bị tịch thu tang vật và buộc thu hồi sản phẩm.
FAQ — Nhãn Mỹ Phẩm Theo Nghị Định 18
Nhãn mỹ phẩm bắt buộc phải có những thông tin gì?
Nhãn mỹ phẩm bắt buộc phải có 10 thông tin: (1) Tên sản phẩm, (2) Tên và địa chỉ cơ sở sản xuất, (3) Số phiếu công bố, (4) Hướng dẫn sử dụng (tiếng Việt), (5) Thành phần (INCI Name), (6) Hạn sử dụng (“Hạn sử dụng” bằng tiếng Việt), (7) Số lô, (8) Khối lượng tịnh, (9) Cảnh báo (nếu có), (10) Tên chủ sở hữu (nếu khác).
Hạn sử dụng trên nhãn mỹ phẩm phải ghi như thế nào?
Hạn sử dụng phải ghi “Hạn sử dụng:” bằng tiếng Việt (không chấp nhận “EXP” hay “BBE”), kèm ngày/tháng/năm đầy đủ. Nếu hạn sử dụng trên 30 tháng, có thể ghi tháng/năm. Vị trí phải rõ ràng, không bị che khuất.
Có được dùng tiếng Anh trên nhãn mỹ phẩm không?
Được phép dùng tiếng Anh bổ sung, nhưng toàn bộ thông tin bắt buộc phải có bản tiếng Việt. Tiếng Anh chỉ là bản song song hoặc bổ sung, không thay thế tiếng Việt. Tên sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, hạn sử dụng phải bằng tiếng Việt.
Mức phạt khi nhãn mỹ phẩm không đúng quy định là bao nhiêu?
Phạt tiền từ 5-10 triệu VNĐ khi nhãn không có thông tin bắt buộc. Phạt 10-20 triệu khi nhãn có thông tin sai hoặc gây nhầm lẫn. Phạt 15-30 triệu khi có từ ngữ quảng cáo bị cấm. Phạt 30-50 triệu cho vi phạm nghiêm trọng. Ngoài ra có thể bị tịch thu tang vật và buộc thu hồi sản phẩm.
Author: Dung Le | Seoul Cosmetic Manufacturing
LinkedIn: https://linkedin.com/in/dungle
Website: https://giacongmyphamseoul.vn



