Tháng trước, một startup skincare ở Đà Nẵng liên hệ đội ngũ chúng tôi: họ đã mất 5 tháng, hơn 250 triệu đồng cho nhà gia công trước nhưng vẫn chưa có lô hàng đạt kiểm nghiệm. Bạn có biết vì sao lại như vậy? Phần lớn không phải do sản phẩm kém — mà do chọn sai đối tác ngay từ đầu. Đây không phải trường hợp hiếm. Bài viết này chia sẻ kinh nghiệm thực tế khi startup mỹ phẩm lần đầu hợp tác với nhà máy. Chúng ta sẽ đi qua lý do nên chọn OEM/ODM, những thách thức phổ biến, quy trình làm việc với Seoul Cosmetic và case thành công cụ thể.
Tóm tắt nhanh:
- Startup mỹ phẩm lần đầu hợp tác với nhà máy nên ưu tiên mô hình ODM để giảm rủi ro về công thức và pháp lý.
- 3 lỗi nặng tiền nhất chúng tôi thấy ở hơn 70% startup mới: chọn sai đối tác, không khoá kỹ brief sản phẩm, bỏ qua kế hoạch dòng tiền.
- Quy trình tại Seoul Cosmetic thường kéo dài 45-75 ngày từ lúc chốt brief đến khi có hàng, với 6 bước rõ ràng và mốc duyệt từng giai đoạn.
- Nhiều brand khách hàng bắt đầu chỉ với 150-300 triệu, 1-2 SKU đầu tiên, sau 12 tháng đã nâng lên 5-7 SKU, doanh thu 1-3 tỷ/năm.
- Lần hợp tác đầu, hãy chuẩn bị sẵn chân dung khách hàng, định vị giá, kế hoạch bán hàng 6 tháng và phương án dự phòng vốn lưu động.
—
Lý do startup mỹ phẩm nên hợp tác với nhà máy OEM/ODM
Startup mỹ phẩm lần đầu hợp tác với nhà máy OEM/ODM giúp rút ngắn 40-60% thời gian ra mắt sản phẩm và giảm rủi ro pháp lý, so với tự sản xuất. Tại sao ngày càng nhiều brand mới chọn con đường này? Với doanh thu thị trường OEM/ODM tăng nhanh và yêu cầu quản lý ngày càng siết, hợp tác nhà máy chuyên nghiệp đang là lựa chọn an toàn cho brand mới.
Trong 15 năm vận hành nhà máy tại Đông Anh, Hà Nội, đội ngũ Seoul đã làm việc với hơn 300 thương hiệu, trong đó hơn 60% là startup lần đầu làm mỹ phẩm. Tỷ lệ quay lại đặt tiếp lô 2 trong 12 tháng đầu đạt khoảng 72% — con số này không phải ngẫu nhiên, nó phản ánh đúng mức độ hài lòng khi quy trình được thực hiện bài bản. Cụ thể, lợi thế lớn nhất gồm:
- Tiết kiệm vốn đầu tư ban đầu
Thay vì phải bỏ 8-12 tỷ đồng để tự xây nhà xưởng, mua máy móc, xin giấy phép, kiểm nghiệm…, startup chỉ cần 150-500 triệu đồng để ra mắt 1-3 sản phẩm đầu tiên thông qua dịch vụ OEM/ODM. Phần còn lại nhà máy gánh.
- Tận dụng năng lực R&D sẵn có
Seoul hiện có hơn 400 công thức, trong đó khoảng 60% là nhóm skincare – mảng đang chiếm 46% thị phần ODM toàn cầu theo báo cáo của Global Growth Insights năm 2024 (nguồn). Startup không phải bắt đầu từ “trang giấy trắng”, mà tùy chỉnh từ nền công thức đã được kiểm nghiệm.
- Đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn CGMP, ISO
Nhà máy Seoul Cosmetic được xây dựng trên diện tích hơn 2.000m² tại Đông Anh, Hà Nội, vận hành theo tiêu chuẩn CGMP-ASEAN và ISO liên quan đến quản lý chất lượng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro bị thu hồi do sản phẩm không đạt quy định.
- Rút ngắn thời gian ra mắt sản phẩm
Các dự án ODM skincare đơn giản của khách hàng mới thường chỉ mất 45-60 ngày từ lúc chốt brief đến khi có hàng, nhanh hơn 30-40% so với quy trình tự thuê phòng lab, tự tìm nhà máy đóng gói, tự lo kiểm nghiệm.
- Linh hoạt quy mô sản xuất
Với MOQ phổ biến chỉ 1.000-3.000 sản phẩm/SKU, startup có thể test thị trường, điều chỉnh công thức hoặc bao bì trong lô kế tiếp, thay vì bị “chôn vốn” ở tồn kho 10.000+ sản phẩm.
—
Những thách thức phổ biến khi lần đầu hợp tác
Startup mỹ phẩm lần đầu hợp tác với nhà máy thường gặp 3 nhóm thách thức lớn: chọn sai đối tác, thiếu chuẩn bị brief sản phẩm và đánh giá sai dòng tiền. Nếu không xử lý đúng ngay từ đầu, dự án dễ trễ 1-3 tháng, đội chi phí 20-40% so với kế hoạch ban đầu.
Từ hơn 200 dự án startup chúng tôi đã đồng hành, những “vấp ngã” lặp đi lặp lại (tin tôi đi — chúng tôi đã thấy chính xác những sai lầm này hàng chục lần) gồm:
- Không hiểu rõ mô hình OEM, ODM, OBM
– Chọn OEM nhưng lại kỳ vọng nhà máy làm cả marketing, đặt tên, thiết kế nhãn.
– Chọn ODM nhưng vẫn muốn tự can thiệp sâu công thức, kéo dài thời gian R&D thêm 2-4 tuần.
Khi chưa hiểu rõ mô hình, hai bên liên tục chỉnh sửa, timeline bị “vỡ”.
- Chọn đối tác chỉ vì giá rẻ hoặc hứa hẹn quá nhanh
Năm 2023, chúng tôi tiếp nhận 11 brand phải dừng hợp tác với nhà cung cấp cũ vì:
– Không có nhà máy thật, chỉ đi mua hàng trôi nổi.
– Không xuất được hồ sơ công bố, COA, phiếu kiểm nghiệm.
– Hứa giao sau 20-25 ngày nhưng thực tế trễ 1-2 tháng.
- Brief sản phẩm thiếu dữ liệu
Rất nhiều startup đến với yêu cầu: “Em muốn làm kem dưỡng trắng da cao cấp, giá khoảng 250k, giống hàng Hàn”. Không có:
– Chân dung khách hàng (tuổi, thu nhập, kênh mua).
– Thị trường cạnh tranh, khác biệt mong muốn.
– Ưu tiên: cảm giác da, texture, mùi, thành phần “must-have”.
Kết quả: R&D gửi 3-5 vòng mẫu, kéo dài thêm 2-3 tuần.
- Không dự trù dòng tiền sản xuất – marketing
Một số startup dồn gần 90% vốn cho sản xuất, để lại chưa đến 10% cho marketing và vận hành. Sau khi hàng về kho 1-2 tháng vẫn bán rất chậm, phải xả giá, ảnh hưởng biên lợi nhuận và hình ảnh thương hiệu.
- Hiểu sai về kiểm nghiệm và công bố
– Nghĩ rằng chỉ cần “bao test” là đủ, không quan tâm đến hồ sơ chi tiết.
– Không hỏi rõ ai giữ quyền sử dụng hồ sơ công bố, dễ bị “giữ chân” nếu muốn đổi nhà máy.
Làm sao để chọn đối tác uy tín?
Để chọn nhà máy uy tín khi startup mỹ phẩm lần đầu hợp tác với nhà máy, bạn nên kiểm tra thực tế nhà xưởng, giấy phép CGMP-ASEAN, hồ sơ pháp lý sản phẩm đã làm, hợp đồng mẫu và chính sách R&D. Ít nhất hãy nói chuyện trực tiếp với 1-2 khách hàng cũ của họ trước khi ký.
Một checklist tối thiểu mà chúng tôi luôn khuyên startup kiểm tra:
- Nhà máy có thật, địa chỉ rõ ràng
– Tới thăm trực tiếp nhà máy ít nhất 1 lần (ở Seoul: Lô CN2, Cụm CN Nguyên Khê, Đông Anh, Hà Nội).
– Quan sát khu R&D, khu sản xuất, khu đóng gói, kho nguyên liệu.
– Hỏi rõ về công suất: mỗi tháng nhà máy chạy được bao nhiêu lô, có ưu tiên đơn nhỏ không.
- Giấy tờ – chứng nhận
– Giấy chứng nhận CGMP-ASEAN, ISO (bản scan hoặc bản photo có dấu).
– Giấy phép sản xuất mỹ phẩm, danh sách một số sản phẩm đã công bố.
– Hợp đồng gia công mẫu: xem kỹ điều khoản về R&D, sở hữu công thức, xử lý khiếu nại.
- Năng lực R&D và tư vấn sản phẩm
– Hỏi họ đã làm bao nhiêu dòng sản phẩm tương tự bạn muốn (ví dụ: serum BHA, kem body, toner phục hồi…).
– Yêu cầu đề xuất 2-3 concept công thức kèm lý do chọn hoạt chất, tỉ lệ tham khảo.
– Quan sát cách họ chất vấn lại brief: một đơn vị tốt sẽ hỏi kỹ chứ không gật đầu tất cả.
- Minh bạch về chi phí và timeline
– Báo giá phải tách rõ: chi phí R&D, chi phí sản xuất, bao bì, thiết kế, công bố.
– Timeline có mốc từng giai đoạn: R&D, test mẫu, đặt bao bì, sản xuất, kiểm nghiệm, giao hàng.
– Ở Seoul, hợp đồng luôn ghi rõ ước tính 45-75 ngày cho đơn hàng đầu, tuỳ độ phức tạp công thức.
- Đánh giá qua case thực tế và nội dung họ chia sẻ
– Đọc thêm các bài phân tích case như “Câu chuyện startup skincare Việt Nam thành công” để hiểu họ đã đi cùng khách hàng như thế nào.
– Tham khảo các bài cảnh báo lỗi cho người mới, ví dụ “10 sai lầm đắt tiền khi lần đầu gia công“.
—
Quy trình hợp tác với Seoul Cosmetic
Startup mỹ phẩm lần đầu hợp tác với nhà máy Seoul Cosmetic sẽ đi qua 6 bước chính: tư vấn & định hướng, R&D & test mẫu, chốt công thức & bao bì, ký hợp đồng & đặt cọc, sản xuất – kiểm nghiệm – công bố và cuối cùng là bàn giao – hỗ trợ sau bán. Thời gian trung bình 45-75 ngày cho lô đầu tiên.
Ở góc độ CEO, chúng tôi thiết kế quy trình này để giảm tối đa “đi đi về về” không cần thiết, nhất là với các brand ở xa Hà Nội/TP.HCM:
- Bước 1 – Tư vấn & định hướng (3-5 ngày)
– Kênh liên hệ: form trên trang Liên hệ tư vấn, hotline hoặc Zalo.
– Đội ngũ kinh doanh và R&D trao đổi chi tiết về: tệp khách hàng, giá bán dự kiến, kênh phân phối, concept thương hiệu.
– Gợi ý 1-3 dòng sản phẩm phù hợp với vốn và định vị (ví dụ: kem body, sữa rửa mặt, serum).
- Bước 2 – Đề xuất concept & R&D công thức (10-20 ngày)
– R&D lên 1-3 concept công thức cho mỗi sản phẩm, gửi bảng thành phần (INCI) sơ bộ, lợi ích nổi bật, cảm giác da.
– Với dạng ODM, chúng tôi thường đề xuất dựa trên các công thức đã đạt phản hồi tốt từ thị trường, tinh chỉnh thêm theo yêu cầu.
– Sau 2-5 ngày, gửi mẫu vật lý cho khách test trên da thật.
- Bước 3 – Test mẫu & chỉnh sửa (7-15 ngày)
– Startup test trên da cá nhân, bạn bè, một số khách hàng thân thiết (ít nhất 10-30 người).
– Ghi nhận phản hồi chi tiết: mùi, độ thấm, cảm giác dính/rít, kích ứng, hiệu quả sau 7-14 ngày.
– R&D chỉnh 1-2 vòng nếu cần; thống kê nội bộ cho thấy 80% dự án chốt trong tối đa 3 vòng mẫu.
- Bước 4 – Chốt công thức, bao bì, ký hợp đồng (5-10 ngày)
– Chọn loại chai, lọ, tuýp; chốt màu nắp, dung tích, hình thức in (silk, decal, in trực tiếp).
– Ký hợp đồng gia công: ghi rõ MOQ, giá thành, tiến độ thanh toán, điều khoản bảo hành chất lượng.
– Đặt cọc 30-50% giá trị hợp đồng để nhà máy nhập nguyên liệu, đặt bao bì.
- Bước 5 – Sản xuất, kiểm nghiệm, công bố (20-30 ngày)
– Sản xuất thử (pilot) nếu cần, sau đó sản xuất hàng loạt trên dây chuyền CGMP-ASEAN.
– Thực hiện kiểm nghiệm tại phòng lab được công nhận, chuẩn bị hồ sơ công bố cho từng SKU.
– Theo dõi ổn định sản phẩm, test độ kín, cảm quan, pH, vi sinh.
- Bước 6 – Bàn giao & đồng hành sau bán (3-7 ngày)
– Bàn giao hàng, hồ sơ công bố, phiếu kiểm nghiệm, COA (nếu yêu cầu).
– Hỗ trợ giải đáp kỹ thuật khi khách hàng gặp câu hỏi: cách dùng, bảo quản, soạn Q&A sản phẩm.
– Với nhiều brand, đội ngũ Seoul tiếp tục tư vấn kế hoạch mở rộng thêm SKU sau 3-6 tháng.
Để hình dung chi tiết hơn từng bước, bạn có thể xem tổng quan tại Trang chủ Seoul Cosmetic hoặc mục Giới thiệu Seoul Cosmetic – nơi chúng tôi trình bày rõ năng lực nhà máy và đội ngũ.
—
Kinh nghiệm thực tế từ các startup thành công
Startup mỹ phẩm lần đầu hợp tác với nhà máy nếu biết giới hạn nguồn lực, chọn đúng 1-2 sản phẩm mũi nhọn, thường có thể đạt doanh thu 1-3 tỷ/năm ngay trong chu kỳ 12-18 tháng đầu. Vậy bí quyết nằm ở đâu? Tại Seoul Cosmetic, hơn 40 brand đã đi được chặng đường này với quy mô vốn ban đầu không quá 300 triệu đồng.
Một case tiêu biểu:
- Startup A – Dòng kem body phân khúc trung – cao
– Vốn ban đầu: ~300 triệu đồng.
– Sản phẩm: 1 dòng kem body, 1 size 250g, concept dưỡng sáng – phục hồi hàng rào bảo vệ da.
– Mô hình: ODM, tối ưu từ công thức kem body bán chạy sẵn của nhà máy.
– Thời gian R&D đến hàng về: 55 ngày.
– Doanh số 12 tháng đầu: ~1,6 tỷ, quay 3 lô hàng, mỗi lô 3.000-4.000 hũ.
Những quyết định đúng của họ:
- Không “ôm” quá nhiều SKU ngay từ đầu
Thay vì làm 3-4 dòng cùng lúc, họ tập trung toàn lực cho 1 sản phẩm chủ lực. Toàn bộ ngân sách marketing 150 triệu trong 6 tháng đầu đổ cho đúng 1 SKU – dễ đo lường, dễ tối ưu.
- Test giá thành thông minh
Trước khi chốt công thức, startup A đã đọc kỹ bài “Gia công kem body giá bao nhiêu một hũ?” để hiểu cơ cấu chi phí. Họ cân bằng giữa:
– Giá gia công ~55.000đ/hũ.
– Giá bán lẻ ~250.000đ.
– Chiết khấu đại lý 35-40%.
Nhờ vậy, biên lợi nhuận gộp vẫn còn đủ dày cho marketing và vận hành.
- Thu thập phản hồi thật ở lô 1
Trong 1.000 khách đầu tiên, họ phát 200 phiếu survey online, 120 phản hồi hợp lệ. Dựa trên đó, lô 2 được điều chỉnh nhẹ mùi hương và tối ưu lại vỏ hộp cho chắc chắn hơn. Mức độ hài lòng tăng từ 8,1/10 lên 8,7/10.
- Làm hồ sơ pháp lý chặt chẽ ngay từ đầu
Họ yêu cầu đội ngũ Seoul bàn giao đầy đủ: hồ sơ công bố, bản soft nhãn, hình ảnh sản phẩm, COA, phiếu kiểm nghiệm. Nhờ vậy, khi mở rộng sang sàn TMĐT và hệ thống spa, việc thẩm định trở nên rất nhanh.
Tương tự, trong bài “Câu chuyện startup skincare Việt Nam thành công như thế nào?“, chúng tôi tổng hợp thêm nhiều brand khởi đầu với 100-200 triệu, 1-2 SKU, sau 2-3 năm đạt doanh thu 3-5 tỷ/năm nhờ đi chậm, chắc và tận dụng tốt nguồn lực nhà máy.
Startup cần chuẩn bị gì trước khi ký hợp đồng?
Trước khi ký hợp đồng với nhà máy khi startup mỹ phẩm lần đầu hợp tác với nhà máy, bạn cần chuẩn bị rõ brief sản phẩm, chân dung khách hàng, kế hoạch tài chính 6-12 tháng, pháp nhân kinh doanh và kỳ vọng cụ thể về chất lượng. Càng chuẩn bị kỹ, bạn càng ít phải chỉnh sửa, tiết kiệm 2-3 tuần cho mỗi dự án.
Một bộ “hồ sơ chuẩn bị” chúng tôi thường gửi cho khách gồm:
- Thông tin thương hiệu và khách hàng mục tiêu
– Tên brand (dự kiến), câu chuyện thương hiệu 5-10 dòng.
– Tuổi, giới tính, thu nhập, vấn đề da chính của khách hàng.
– Kênh bán chính: online (TikTok, Shopee, website) hay offline (spa, salon, đại lý).
- Yêu cầu sản phẩm cụ thể
– Dòng sản phẩm: serum, toner, kem body, sữa rửa mặt…
– Cảm giác mong muốn: mỏng nhẹ, đậm đặc, ít nhờn, finish lì/mượt…
– Thành phần ưu tiên (nếu có): niacinamide, HA, AHA/BHA, peptide…
– Giá bán lẻ mục tiêu và phân khúc định vị: mass, trung cấp, cao cấp.
- Kế hoạch tài chính sơ bộ
– Ngân sách dành cho sản xuất lô 1.
– Ngân sách marketing 3-6 tháng đầu (nên tối thiểu 30-50% vốn ban đầu).
– Khả năng xoay vòng vốn nếu hàng bán tốt (tái đầu tư lô 2, lô 3).
- Pháp nhân và hồ sơ pháp lý
– Giấy đăng ký kinh doanh hoặc hộ kinh doanh (nếu đã có).
– Người đứng tên hồ sơ công bố (thường là doanh nghiệp/brand owner).
– Thoả thuận sớm với nhà máy về quyền sở hữu hồ sơ công bố.
- Kế hoạch bán hàng 3-6 tháng
– Số lượng bán dự kiến mỗi tháng, theo từng kênh.
– Timeline: khi nào bắt đầu chạy ads, khi nào làm KOC/KOL, khi nào mở đại lý.
– Phương án xử lý nếu tốc độ bán chậm hơn 30-40% so với kỳ vọng.
—
Lời khuyên cho lần hợp tác đầu tiên
Đối với startup mỹ phẩm lần đầu hợp tác với nhà máy, lời khuyên quan trọng nhất là “đi nhỏ nhưng rõ ràng”: bắt đầu với 1-2 sản phẩm, brief thật chi tiết, dành đủ ngân sách cho marketing và chọn nhà máy có nhà xưởng, chứng nhận, case thực tế rõ ràng. Đừng vội chạy theo lời hứa giá rẻ và giao hàng siêu nhanh.
Từ góc nhìn của chúng tôi sau hơn 15 năm làm việc với hàng trăm brand (chúng tôi đã chứng kiến không ít brand phá sản chỉ vì những sai lầm tưởng chừng nhỏ nhặt ở bước này):
- Đừng vội mở rộng SKU trước khi sản phẩm đầu bán được ổn
Chỉ nên nghĩ đến SKU thứ 3, thứ 4 khi:
– SKU đầu đạt ít nhất 3 vòng nhập hàng.
– Tốc độ xoay vòng tồn kho dưới 90 ngày.
– Đội ngũ đã có quy trình bán hàng, chăm sóc khách hàng rõ ràng.
- Xây mối quan hệ win-win với nhà máy
– Thẳng thắn chia sẻ khó khăn (vốn, tồn kho, lịch thanh toán) để cùng tính phương án.
– Góp ý chi tiết về sản phẩm, bao bì, dịch vụ – điều này giúp chúng tôi liên tục tối ưu.
Một nhà máy tốt không chỉ nhìn đơn hàng hiện tại, mà xem bạn là đối tác 3-5 năm.
- Luôn giữ hồ sơ, tài liệu đầy đủ
– Lưu trữ hợp đồng, báo giá, biên bản giao nhận, COA, phiếu kiểm nghiệm.
– Lưu file thiết kế, mô tả công thức (nếu được chia sẻ) và toàn bộ trao đổi quan trọng qua email.
Điều này bảo vệ bạn khi mở rộng hệ thống phân phối hoặc làm việc với đơn vị kiểm tra nhà nước.
- Theo dõi số liệu, đừng chỉ “cảm giác”
– Tỷ lệ hàng lỗi, đổi trả.
– Tỷ lệ khách mua lại sau 1-3 tháng.
– Biên lợi nhuận thực tế sau khi trừ toàn bộ chi phí (sản xuất, vận chuyển, marketing, chiết khấu).
Những số liệu này là cơ sở để bạn quyết định có nên: nâng cấp công thức, đổi bao bì, tăng hay giảm MOQ ở lô tiếp theo.
- Ưu tiên nhà máy có tư duy đồng hành với startup
Bạn có thể hỏi họ: “Năm vừa rồi, anh/chị đã giúp bao nhiêu startup mới ra mắt sản phẩm? Có case nào thất bại không và vì sao?”. Một đơn vị dám chia sẻ cả thất bại thường hiểu rất rõ rủi ro và biết cách giúp bạn tránh.
Nếu bạn đang cân nhắc bước đi đầu tiên, hãy dành 30 phút để trao đổi trực tiếp với đội ngũ tư vấn của chúng tôi qua form Liên hệ. Chỉ cần mô tả trung thực mức vốn, định vị và kế hoạch bán hàng, chúng tôi sẽ giúp bạn “vẽ lại” lộ trình phù hợp, thay vì chỉ gửi một bảng báo giá khô khan.
—
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Lần đầu làm thương hiệu, startup nên chọn OEM hay ODM?
Với 90% khách hàng mới tại Seoul Cosmetic, chúng tôi thường khuyên chọn ODM trong 1-2 dòng đầu tiên. Nhà máy sẽ lo từ công thức, thử nghiệm đến hồ sơ pháp lý. Khi brand đã bán ổn, hiểu rõ tệp khách hàng, bạn có thể chuyển dần sang OEM để cá nhân hoá sâu và tối ưu biên lợi nhuận.
Startup cần tối thiểu bao nhiêu vốn để hợp tác với nhà máy?
Với mô hình OEM/ODM tại Seoul Cosmetic, đa số startup bắt đầu với 150-300 triệu đồng cho 1-2 sản phẩm đầu tiên, MOQ từ 1.000-3.000 sản phẩm/SKU tuỳ dòng. Mức này đã bao gồm chi phí R&D cơ bản, bao bì chuẩn và hồ sơ pháp lý, đủ để test thị trường trong 3-6 tháng đầu.
Mất bao lâu từ lúc ký hợp đồng đến khi có hàng để bán?
Theo thống kê nội bộ 2023-2024 của Seoul Cosmetic, thời gian trung bình từ ký hợp đồng đến khi giao hàng đợt đầu là 45-75 ngày. 15-25 ngày đầu dành cho R&D và test mẫu, 20-30 ngày cho đặt bao bì – in ấn, còn lại là sản xuất, kiểm nghiệm, hoàn thiện hồ sơ công bố trước khi giao.
Startup có cần tự làm hồ sơ công bố mỹ phẩm không?
Nếu bạn hợp tác dạng ODM hoặc OEM full-service tại Seoul Cosmetic, đội ngũ pháp lý của nhà máy sẽ soạn thảo và nộp hồ sơ công bố cho bạn, thời gian xử lý trung bình 7-15 ngày làm việc sau khi hoàn tất tài liệu. Startup chỉ cần cung cấp giấy tờ pháp lý doanh nghiệp và xác nhận nội dung nhãn.
Seoul Cosmetic – Nhà Máy Gia Công Mỹ Phẩm Thông Minh
Website: https://giacongmyphamseoul.vn
Tiktok: https://www.tiktok.com/@giacongmypham_seoul
Fanpage: https://www.facebook.com/giacongmyphamseoul/
Hotline: 0911 112 323
Factory Address: Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, tổ 28, Thị Trấn Đông Anh, Hà Nội
Google Maps: https://maps.app.goo.gl/JSybcwYHk6d1BLQ16



